Ettifaq FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Akhdoud Club

Ettifaq FC vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Sân vận động
King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 17' Moussa Dembélé
  2. HT0-0
  3. 46' B. Kramer B. Ince
  4. 54' G. Wijnaldum · M. Al Olayan 1-0
  5. 57' Abdullah Al Khateeb
  6. 65' S. Al Harthi M. Borrell
  7. 66' I. Ashi A. Al Salem
  8. 71' Kouka M. Dembele
  9. 76' G. Wijnaldum11m 2-0
  10. 78' M. Al Sibyani A. A. Khateeb
  11. 78' R. Al Otaibi M. Al Olayan
  12. 84' M. Al Jahif G. Hawsawi
  13. 84' A. Majrashi A. Al Hatila
  14. 85' F. Al Ghamdi F. Calvo
  15. 85' K. Al Ghannam O. Duda
  16. 90'+8 Faris Al Ghamdi
  17. 90'+8 M. Y. Dawran M.
  18. 90' M. Al Qaydhi S. Al Rubaie
  19. FT2-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodak 7.2
  2. 70A. A. Khateeb ▼ 78' 7.0
  3. 4J. Hendry 7.2
  4. 37A. Hindi 6.9
  5. 33M. Al Olayan ▼ 78' 7.7
  6. 11O. Duda ▼ 85' 6.9
  7. 7M. Ali 7.6
  8. 10A. Medran 7.9
  9. 5F. Calvo ▼ 85' 6.5
  10. 8G. Wijnaldum ⚽2 9.3
  11. 9M. Dembele ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 22A. Hawsawi
  2. 3A. Madu
  3. 87M. Al Sibyani ▲ 78'
  4. 61R. Al Otaibi ▲ 78' 6.7
  5. 6F. Al Ghamdi ▲ 85' 6.7
  6. 77M. Y. Dawran M. ▲ 90'
  7. 29Z. Al Ghamdi
  8. 17K. Al Ghannam ▲ 85' 7.3
  9. 19Kouka ▲ 71' 6.2
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sergio Paulo
  1. 94Samuel Portugal 8.3
  2. 21M. Abu Abd 6.2
  3. 87G. Hawsawi ▼ 84' 6.3
  4. 17G. Gul 6.3
  5. 4S. Al Rubaie ▼ 90'
  6. 3A. Al Salem ▼ 66' 5.9
  7. 18J. Pedroza 6.2
  8. 6Petros 7.0
  9. 55M. Borrell ▼ 65' 6.3
  10. 11B. Ince ▼ 46' 6.5
  11. 12A. Al Hatila ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 1R. Al Najjar
  2. 98M. Al Qaydhi ▲ 90' 6.6
  3. 8H. Al Zabdani
  4. 20S. Al Harthi ▲ 65' 6.6
  5. 10M. Al Jahif ▲ 84' 6.3
  6. 19S. Salem
  7. 88I. Ashi ▲ 66' 6.2
  8. 96A. Majrashi ▲ 84' 6.7
  9. 9B. Kramer ▲ 46' 6.2

Thống kê

028
300
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm7
9Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua7
488Chuyền bóng282
433Chuyền chính xác227
89%Chính xác chuyền80%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
54Ghi được28
58Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu