Damac FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Akhdoud Club

Damac FC vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 18' Arielson · V. Vada 1-0
  2. 35' Khaled Al-Lazam
  3. 43' Mateo Borrell
  4. HT1-0
  5. 46' B. Ince J. Pedroza
  6. 46' A. Al Hatila K. Al Lazam
  7. 59' M. Abu Abd H. Al Zabdani
  8. 74' Nawaf Al Sadi
  9. 74' Tariq Mohammed
  10. 74' N. Al Saadi Arielson
  11. 81' S. Al Abbas M. Borrell
  12. 82' D. Al Anazi J. Okita
  13. 87' K. Al Samiri Y. Meite
  14. 88' V. Vada 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Armando Evangelista
  1. 1Kewin 6.9
  2. 12S. Al Hawsawi 6.7
  3. 15J. Harkass 7.7
  4. 3A. Bedrane 6.9
  5. 13A. Al Obaid 7.7
  6. 2M. Sylla 8.2
  7. 6T. Abdullah 6.6
  8. 8V. Vada 8.7
  9. 11Y. Meite ▼ 87' 6.5
  10. 99Arielson ▼ 74' 7.0
  11. 14J. Okita ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 30N. Al Ghamdi
  2. 26R. Sharahili
  3. 5H. Rabea
  4. 20D. Al Anazi ▲ 82' 6.7
  5. 88K. Al Samiri ▲ 87'
  6. 80Y. Naji
  7. 90H. Al Ghamdi
  8. 18N. Al Saadi ▲ 74' 6.3
  9. 22A. R. Al Khaibre
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fathi Al Jabal
  1. 94Samuel Portugal 6.3
  2. 8H. Al Zabdani ▼ 59' 6.3
  3. 4S. Al Rubaie
  4. 22K. Gunter 6.2
  5. 42M. Fagihy 6.5
  6. 55M. Borrell ▼ 81' 6.5
  7. 18J. Pedroza ▼ 46' 6.7
  8. 17G. Gul 7.2
  9. 7K. Narey 6.3
  10. 13C. Bassogog 6.5
  11. 99K. Al Lazam ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 1R. Al Najjar
  2. 14S. Al Abbas ▲ 81' 6.3
  3. 11B. Ince ▲ 46' 6.7
  4. 20S. M. Al Harthi
  5. 12A. Al Hatila ▲ 46' 6.6
  6. 10M. Al Jahif
  7. 98M. Al Qaydhi
  8. 15N. Asiri
  9. 21M. Abu Abd ▲ 59' 6.3

Thống kê

024
410
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
4Trúng đích2
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
383Chuyền bóng433
322Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền83%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
32Ghi được28
57Thủng lưới72
0.91Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu