Al Akhdoud Club
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Damac FC

Al Akhdoud Club vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 1, Damac FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LDDDL Damac FC
  1. 12' Meshari Fahad Al-Nemer
  2. 39' Hazzaa Ahmed Al Ghamdi G. NKoudou
  3. 45'+5 Ghassan
  4. HT0-0
  5. 57' Petros
  6. 63' Christian Bassogog
  7. 66' Yaseen Al Zubaidi O. Barry
  8. 66' K. Musona Ghassan Hawsawi
  9. 66' Abdulrahman Al Obaid Tariq Abdullah
  10. 67' Noor Al Rashidi Dhari Al Anazi
  11. 80' Mohammed Al Saeed
  12. 81' Diego Ferreira Mohammed Al Saeed
  13. 82' Ayman Fallatah F. Kamano
  14. 86' Saleh Al Abbas S. Godwin
  15. 86' Mohammed Al Jahif C. Bassogog
  16. 87' Ayman Fallatah
  17. 90'+10 Naif Assery
  18. FT0-0

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 7.7
  2. 27Awadh Khamis 7.2
  3. 15Naif Asiri 6.9
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 2Mohammed Al Saeed ▼ 81' 7.2
  6. 18S. Pedroza 7.9
  7. 87Ghassan Hawsawi ▼ 66' 7.2
  8. 66Petros 7.9
  9. 13C. Bassogog ▼ 86' 7.0
  10. 7O. Barry ▼ 66' 6.9
  11. 10S. Godwin ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 26Yaseen Al Zubaidi ▲ 66' 6.9
  2. 11K. Musona ▲ 66' 6.7
  3. 16Diego Ferreira ▲ 81' 6.6
  4. 14Saleh Al Abbas ▲ 86' 6.7
  5. 21Mohammed Al Jahif ▲ 86' 6.7
  6. 19Saud Salem
  7. 98Muhannad Al Qaydhi
  8. 12Abdulaziz Al Hatila
  9. 1Rakan Najjar
Damac FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nuno Almeida
  1. 1F. Niță 8.2
  2. 87Mohammed Al Khaibari 7.6
  3. 15F. Chafaï 7.7
  4. 3A. Bedrane 7.0
  5. 5Tariq Abdullah ▼ 66' 6.7
  6. 6Faisal Al Subiani 6.5
  7. 32N. Stanciu 6.6
  8. 20Dhari Al Anazi ▼ 67' 6.7
  9. 11F. Kamano ▼ 82' 6.7
  10. 10G. N'Koudou 6.7
  11. 94Meshari Al Nemer 3.0

Dự bị 9

  1. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 39' 7.2
  2. 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 66' 6.6
  3. 4Noor Al Rashidi ▲ 67' 6.9
  4. 95Ayman Fallatah ▲ 82' 7.3
  5. 23Jawad Al Hassan
  6. 17Abdullah Al Mogren
  7. 7Abdullah Al Qahtani
  8. 80H. Diallo
  9. 97Amin Al Bukhari

Thống kê

057
011
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc0
4Việt vị0
17Phạm lỗi5
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
606Chuyền bóng271
540Chuyền chính xác199
89%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
34Ghi được40
61Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu