Al Akhdoud Club vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 1, Damac FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LDDDL Damac FC
- 10' 0-1 N. Stanciu · Abdulaziz Al Bishi
- 17' Hussain Al Zabdani
- 22' Ahmad Zain
- 37' 0-2 D. Antolić · N. Stanciu
- HT0-2
- 46' ▲ Hamad Al Mansour ▼ S. Kvirkvelia
- 46' ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ F. Tănase
- 47' Saeed Al Rubaie · L. Tawamba 1-2
- 57' ▲ Hassan Al Habib ▼ Awadh Khamis
- 63' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Ahmed Al Zain
- 71' Tarek Hamed
- 74' ▲ Ramzi Solan ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 85' ▲ Bader Munshi ▼ D. Antolić
- 85' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Fahad Al Johani
- 86' ▲ Sultan Faqihi ▼ G. Nkoudou
- 88' Dhari Al-Enezi
- FT1-2
Đội hình
- 1Paulo Vítor 6.3
- 27Awadh Khamis ▼ 57' 6.2
- 5S. Kvirkvelia ▼ 46' 6.5
- 4Saeed Al Rubaie
- 3A. Burcă 6.2
- 8Hussain Al Zabdani 6.5
- 11Álex Collado 7.6
- 18S. Pedroza 7.9
- 10F. Tănase ▼ 46' 6.6
- 99S. Godwin 6.9
- 9L. Tawamba ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 20Hamad Al Mansour ▲ 46' 7.2
- 29Yaseen Al Zubaidi ▲ 46' 6.2
- 77Hassan Al Habib ▲ 57' 6.6
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 7Saleh Al Harthi
- 21Mohammed Al Jahif
- 24Mourad Khodari
- 15Naif Asiri
- 30Saad Al Saleh
- 30M. Zeghba 7.6
- 21Sanousi Al Hawsawi 7.2
- 15F. Chafaï 6.3
- 3A. Bedrane 6.9
- 49Ahmed Al Zain ▼ 63' 6.9
- 8Tarek Hamed 6.7
- 11Abdulaziz Al Bishi ⇢ ▼ 74' 7.3
- 17D. Antolić ⚽ ▼ 85' 7.2
- 31N. Stanciu ⚽ ⇢ 8.5
- 10G. Nkoudou ▼ 86' 6.0
- 99Fahad Al Johani ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 20Dhari Al Anazi ▲ 63' 6.9
- 51Ramzi Solan ▲ 74' 6.7
- 16Bader Munshi ▲ 85' 6.5
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 85' 6.5
- 41Sultan Faqihi ▲ 86' 6.7
- 23Abdulaziz Majrashi
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 7Abdullah Al Qahtani
- 12Abdulaziz Makin
Thống kê
01⚑4
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
397Chuyền bóng476
295Chuyền chính xác364
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
33Ghi được46
52Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27