Al Akhdoud Club vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 1, Damac FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LDDDL Damac FC
- 5' 0-1 V. Vada · D. Al Anazi
- 19' Abdelkader Bedrane
- 20' Mateo Borrell
- 26' ▲ A. Al Hatila ▼ M. Borrell
- HT0-1
- 59' ▲ S. Al Harthi ▼ I. Ashi
- 59' ▲ S. Al Abbas ▼ B. Kramer
- 65' ▲ Y. Naji ▼ H. Al Ghamdi
- 66' ▲ J. Medina ▼ A. Al Qahtani
- 80' ▲ H. Rabea ▼ A. Al Obaid
- 82' Saleh Al-Harthi
- 86' ▲ M. Al Qaydhi ▼ A. Al Salem
- 86' ▲ M. Al Jahif ▼ B. Ince
- 90'+4 Saleh Al Abbas
- 90'+2 Saleh Al Abbas
- 90'+5 ▲ K. Al Samiri ▼ V. Vada
- FT0-1
Đội hình
- 94Samuel Portugal 6.9
- 87G. Hawsawi 6.7
- 17G. Gul 6.9
- 3A. Al Salem ▼ 86' 6.2
- 88I. Ashi ▼ 59' 6.5
- 18J. Pedroza 7.2
- 6Petros 6.9
- 55M. Borrell ▼ 26' 6.2
- 21M. Abu Abd 6.5
- 11B. Ince ▼ 86' 6.7
- 9B. Kramer ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 98M. Al Qaydhi ▲ 86' 6.9
- 8H. Al Zabdani
- 20S. Al Harthi ▲ 59' 6.3
- 12A. Al Hatila ▲ 26' 7.2
- 10M. Al Jahif ▲ 86' 6.7
- 19S. Salem
- 96A. Majrashi
- 14S. Al Abbas ▲ 59' 6.2
- 1Kewin 7.6
- 15J. Harkass 7.3
- 3A. Bedrane 7.5
- 13A. Al Obaid ▼ 80' 6.6
- 12S. Al Hawsawi 6.9
- 26R. Sharahili 6.5
- 8V. Vada ⚽ ▼ 90' 7.6
- 20D. Al Anazi ⇢ 6.9
- 7A. Al Qahtani ▼ 66' 6.7
- 2M. Sylla 6.9
- 90H. Al Ghamdi ▼ 65' 6.3
Dự bị 8
- 33M. Al Baqaawi
- 30N. Al Ghamdi
- 6T. Abdullah
- 5H. Rabea ▲ 80' 6.6
- 88K. Al Samiri ▲ 90'
- 28J. Medina ▲ 66' 6.6
- 23J. Al Hassan
- 80Y. Naji ▲ 65' 6.6
Thống kê
12⚑8
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
4Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc5
0Việt vị4
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
508Chuyền bóng403
419Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền81%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
28Ghi được32
72Thủng lưới57
0.8Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai17