Damac FC
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Akhdoud Club

Damac FC vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 3-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Sân vận động
Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 6' Hussain Al Zabdaniphản lưới 1-0
  2. 12' G. Nkoudou · A. Bedrane 2-0
  3. 20' Meshari Al Nemer H. Diallo
  4. 26' François Kamano
  5. 26' Saeed Al-Rabiei
  6. 28' G. Nkoudou11m 3-0
  7. 35' Dhari Al-Enezi
  8. 40' Abdulrahman Al Obaid Dhari Al Anazi
  9. HT3-0
  10. 46' Noor Al Rashidi Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  11. 46' K. Musona Abdulaziz Al Hatila
  12. 68' Petros Eid Al Muwallad
  13. 70' Faisal Al Subiani Ramzi Solan
  14. 70' Tariq Abdullah Ayman Fallatah
  15. 72' Florin Niță
  16. 73' 3-1 K. Musona
  17. 80' Muhannad Al Qaydhi Naif Asiri
  18. 83' Mohammed Al Jahif I. Koné
  19. 90'+4 Hussain Al Zabdani
  20. FT3-1

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 1F. Niță 7.0
  2. 51Ramzi Solan ▼ 70' 6.9
  3. 15F. Chafaï 7.2
  4. 3A. Bedrane 7.6
  5. 20Dhari Al Anazi ▼ 40' 6.7
  6. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ 46' 6.7
  7. 32N. Stanciu 6.9
  8. 11F. Kamano 6.6
  9. 95Ayman Fallatah ▼ 70' 7.3
  10. 10G. Nkoudou ⚽2 9.3
  11. 80H. Diallo ▼ 20' 6.9

Dự bị 9

  1. 94Meshari Al Nemer ▲ 20' 6.7
  2. 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 40' 6.3
  3. 4Noor Al Rashidi ▲ 46' 6.3
  4. 6Faisal Al Subiani ▲ 70' 6.2
  5. 5Tariq Abdullah ▲ 70' 6.3
  6. 87Mohammed Al Khaibari
  7. 18Ahmed Harisi
  8. 22Abdulbasit Hawswi
  9. 17Abdullah Al Mogren
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 6.3
  2. 8Hussain Al Zabdani 7.2
  3. 15Naif Asiri ▼ 80' 6.3
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 27Awadh Khamis 7.0
  6. 6Eid Al Muwallad ▼ 68' 6.3
  7. 18S. Pedroza 7.6
  8. 13C. Bassogog 6.7
  9. 12Abdulaziz Al Hatila ▼ 46' 6.3
  10. 10S. Godwin 6.0
  11. 9I. Koné ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 11K. Musona ▲ 46' 7.2
  2. 66Petros ▲ 68' 6.7
  3. 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 80' 6.7
  4. 21Mohammed Al Jahif ▲ 83' 6.7
  5. 19Saud Salem
  6. 1Rakan Najjar
  7. 20Saleh Al Harthi
  8. 2Mohammed Al Saeed
  9. 87Ghassan Hawsawi

Thống kê

025
1120
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm20
5Trúng đích4
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
5Phạt góc11
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
278Chuyền bóng405
205Chuyền chính xác341
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được34
52Thủng lưới61
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu