Damac FC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 10' Georges-Kévin N'Koudou
- 36' Léandre Tawamba
- HT0-0
- 48' Ahmed Al Zain · Sanousi Al Hawsawi 1-0
- 53' Ahmad Zain
- 57' Awdh Faraj
- 62' Florin Tănase
- 62' Florin Tănase
- 69' G. Nkoudou · A. Ceesay 2-0
- 79' Dhari Al-Enezi
- 82' ▲ Ahmed Harisi ▼ Ahmed Al Zain
- 90'+6 Tarek Hamed
- 90'+4 ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ A. Ceesay
- FT2-0
Đội hình
- 30M. Zeghba 7.7
- 21Sanousi Al Hawsawi ⇢ 8.0
- 15F. Chafaï 6.9
- 3A. Bedrane 7.5
- 20Dhari Al Anazi 7.5
- 17D. Antolić 7.0
- 8Tarek Hamed 7.0
- 49Ahmed Al Zain ⚽ ▼ 82' 8.0
- 31N. Stanciu 7.6
- 10G. Nkoudou ⚽ 7.6
- 9A. Ceesay ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 18Ahmed Harisi ▲ 82' 6.3
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 90' 6.3
- 12Abdulaziz Makin
- 23Abdulaziz Majrashi
- 41Sultan Faqihi
- 99Fahad Al Johani
- 33Mohammed Al Mahasneh
- 16Bader Munshi
- 4Noor Al Rashidi
- 1Paulo Vítor 6.7
- 27Awadh Khamis 6.3
- 5S. Kvirkvelia 6.9
- 3A. Burcă 6.9
- 8Hussain Al Zabdani 6.7
- 18S. Pedroza 6.7
- 6Eid Al Muwallad 7.0
- 11Álex Collado 6.2
- 10F. Tănase 7.3
- 99S. Godwin 7.0
- 9L. Tawamba 6.7
Dự bị 9
- 13Musleh Al Shaikh
- 24Mourad Khodari
- 4Saeed Al Rubaie
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 7Saleh Al Harthi
- 19Saud Salem
- 25Abdulaziz Al Awardi
- 17Sharaf Al Salim
- 21Mohammed Al Jahif
Thống kê
02⚑4
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị4
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
390Chuyền bóng390
307Chuyền chính xác304
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
46Ghi được33
48Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai19