Al Akhdoud Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 15' 0-1 C. Ronaldo · N. Boushal
- 45'+2 Mohamed Simakan
- HT0-1
- 47' 0-2 Joao Felix
- 56' Khaled Al-Lazam
- 64' ▲ Y. Neyou ▼ A. Al Hatila
- 67' ▲ S. Al Ghannam ▼ A. Yahya
- 67' ▲ A. Al Khaibari ▼ K. Coman
- 74' João Félix
- 82' ▲ S. Al Abbas ▼ K. Al Lazam
- 82' ▲ N. Asiri ▼ M. Borrell
- 82' ▲ A. Al Hamdan ▼ C. Ronaldo
- 82' ▲ A. Ghareeb ▼ Angelo
- 83' ▲ S. M. Al Harthi ▼ K. Narey
- 83' ▲ M. Al Jahif ▼ C. Bassogog
- 87' Saleh Al-Harthi
- 89' ▲ S. Al Najdi ▼ N. Boushal
- FT0-2
Đội hình
- 94Samuel Portugal 7.3
- 8H. Al Zabdani 7.0
- 17G. Gul 6.3
- 22K. Gunter 7.2
- 98M. Al Qaydhi 6.2
- 13C. Bassogog ▼ 83' 6.5
- 18J. Pedroza 6.6
- 55M. Borrell ▼ 82' 6.5
- 7K. Narey ▼ 83' 6.3
- 12A. Al Hatila ▼ 64' 7.2
- 99K. Al Lazam ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 5Y. Neyou ▲ 64' 6.3
- 14S. Al Abbas ▲ 82' 6.7
- 20S. M. Al Harthi ▲ 83' 6.7
- 19S. Salem
- 87G. Hawsawi
- 10M. Al Jahif ▲ 83' 6.7
- 15N. Asiri ▲ 82' 6.6
- 21M. Abu Abd
- 24Bento 6.6
- 12N. Boushal ⇢ ▼ 89' 6.9
- 3M. Simakan 7.2
- 5A. Al Amri 7.9
- 23A. Yahya ▼ 67' 7.5
- 21K. Coman ▼ 67' 6.3
- 11M. Brozovic 7.9
- 20Angelo ▼ 82' 7.3
- 10S. Mane 7.2
- 79Joao Felix ⚽ 7.7
- 7C. Ronaldo ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 1N. Al Aqidi
- 2S. Al Ghannam ▲ 67' 6.7
- 9A. Al Hamdan ▲ 82' 6.3
- 4N. Al Sharari
- 96S. Al Nasser
- 83S. Al Najdi ▲ 89'
- 29A. Ghareeb ▲ 82' 6.5
- 17A. Al Khaibari ▲ 67' 6.6
- 19A. Al Hassan
Thống kê
02⚑2
⚑620
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm20
0Trúng đích7
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị2
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
318Chuyền bóng582
263Chuyền chính xác522
83%Chính xác chuyền90%
0.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu51
28Ghi được135
72Thủng lưới43
0.8Bàn thắng mỗi trận2.65
4Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn33
16Hiệp hai72