Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 0, Al Akhdoud Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 6' 0-1 S. Godwin
- 8' Aymeric Laporte
- 29' S. Mané 1-1
- 34' Damion Lowe
- 42' Cristiano Ronaldo11m 2-1
- 45'+8 ▲ Saleh Al Abbas ▼ Naif Asiri
- HT2-1
- 70' Sultan Al-Ghannam
- 71' ▲ Mukhtar Ali ▼ Ali Al Hassan
- 74' ▲ K. Musona ▼ Petros
- 88' S. Mané · Sultan Al Ghannam 3-1
- 89' ▲ Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ Otávio
- 89' ▲ Mohammed Marran ▼ Ângelo
- 90' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ S. Godwin
- 90' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ Eid Al Muwallad
- 90' ▲ Saleh Al Harthi ▼ Diego Ferreira
- FT3-1
Đội hình
- 24Bento 7.0
- 2Sultan Al Ghannam ⇢ 7.0
- 3M. Simakan 7.9
- 27Aymeric Laporte 6.3
- 12Nawaf Bu Washl 7.9
- 25Otávio ▼ 89' 8.3
- 19Ali Al Hassan ▼ 71' 7.3
- 10S. Mané ⚽2 8.6
- 20Ângelo ▼ 89' 7.2
- 29Abdulrahman Ghareeb 6.6
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 6Mukhtar Ali ▲ 71' 6.9
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▲ 89'
- 16Mohammed Marran ▲ 89'
- 83Salem Al Najdi
- 50Majed Qasheesh
- 36Raghid Najjar
- 78Ali Lajami
- 4Mohammed Al Fatil
- 44Nawaf Al Aqidi
- 28Paulo Vítor 6.7
- 27Awadh Khamis 6.6
- 15Naif Asiri ▼ 45' 6.2
- 17D. Lowe 7.2
- 98Muhannad Al Qaydhi 6.5
- 8Hussain Al Zabdani 6.3
- 6Eid Al Muwallad ▼ 90' 6.9
- 66Petros ▼ 74' 6.7
- 13C. Bassogog 6.2
- 10S. Godwin ⚽ ▼ 90' 6.6
- 16Diego Ferreira ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 14Saleh Al Abbas ▲ 45' 6.5
- 11K. Musona ▲ 74' 6.3
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 90'
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 90'
- 20Saleh Al Harthi ▲ 90'
- 19Saud Salem
- 92Saad Al Qarni
- 1Rakan Najjar
- 87Ghassan Hawsawi
Thống kê
02⚑6
⚑610
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm7
7Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị3
4Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
687Chuyền bóng277
632Chuyền chính xác206
92%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu36
128Ghi được34
66Thủng lưới61
2.13Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn17
71Hiệp hai22