Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 0, Al Akhdoud Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 31' C. Ronaldo · A. Al Amri 1-0
- 40' ▲ B. Kramer ▼ K. Narey
- 45' C. Ronaldo · M. Brozovic 2-0
- HT2-0
- 61' Saeed Al-Rabiei
- 67' Cristiano Ronaldo
- 69' ▲ S. Al Nasser ▼ S. Al Ghannam
- 69' ▲ A. Al Khaibari ▼ Wesley
- 78' ▲ A. Al Hatila ▼ M. Borrell
- 78' ▲ H. Al Zabdani ▼ J. Pedroza
- 83' ▲ S. Al Harthi ▼ B. Ince
- 83' ▲ S. Al Abbas ▼ A. Al Salem
- 88' ▲ S. Al Najdi ▼ K. Coman
- 88' ▲ A. Al Hassan ▼ M. Brozovic
- 90'+2 Saleh Al-Harthi
- 90' Joao Felix · N. Boushal 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Al Aqidi 7.2
- 2S. Al Ghannam ▼ 69' 7.6
- 5A. Al Amri ⇢ 7.2
- 26I. Martinez 7.3
- 12N. Boushal ⇢ 7.9
- 80Wesley ▼ 69' 6.7
- 11M. Brozovic ⇢ ▼ 88' 8.6
- 20Angelo 7.7
- 21K. Coman ▼ 88' 6.9
- 79Joao Felix ⚽ 7.7
- 7C. Ronaldo ⚽2 7.0
Dự bị 9
- 24Bento
- 96S. Al Nasser ▲ 69' 6.7
- 83S. Al Najdi ▲ 88' 6.7
- 17A. Al Khaibari ▲ 69' 6.6
- 19A. Al Hassan ▲ 88' 6.6
- 29A. Ghareeb
- 77H. Camara
- 16M. Maran
- 4N. Al Sharari
- 94Samuel Portugal 6.7
- 87G. Hawsawi 5.6
- 17G. Gul 6.3
- 4S. Al Rubaie
- 88I. Ashi 6.3
- 18J. Pedroza ▼ 78' 6.5
- 6Petros 6.6
- 55M. Borrell ▼ 78' 6.6
- 3A. Al Salem ▼ 83' 6.3
- 11B. Ince ▼ 83' 6.9
- 7K. Narey ▼ 40' 6.5
Dự bị 9
- 9B. Kramer ▲ 40' 6.3
- 98M. Al Qaydhi
- 12A. Al Hatila ▲ 78' 6.5
- 10M. Al Jahif
- 8H. Al Zabdani ▲ 78' 6.3
- 1R. Al Najjar
- 20S. Al Harthi ▲ 83' 6.5
- 21M. Abu Abd
- 14S. Al Abbas ▲ 83' 6.5
Thống kê
00⚑8
⚑520
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm4
5Trúng đích2
9Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc5
3Việt vị7
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
490Chuyền bóng277
434Chuyền chính xác203
89%Chính xác chuyền73%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu35
135Ghi được28
43Thủng lưới72
2.65Bàn thắng mỗi trận0.8
25Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn19
72Hiệp hai16