Al Akhdoud Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 7' 0-1 M. Brozović · Ali Al Hassan
- 15' 0-2 Cristiano Ronaldo · Ali Al Hassan
- 23' Saeed Al-Rabiei
- HT0-2
- 46' ▲ L. Tawamba ▼ Eid Al Muwallad
- 46' ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ Mohammed Al Jahif
- 46' ▲ Abdulaziz Al Elewai ▼ Alex Telles
- 60' Hassan Al Habib 1-2
- 70' S. Godwin 2-2
- 76' Ayman Ahmed
- 80' ▲ Mohammed Qasem ▼ Aiman Yahya
- 81' Cristiano Ronaldo
- 84' Alex Collado
- 85' ▲ Meshari Al Nemer ▼ Ali Al Hassan
- 88' ▲ F. Tănase ▼ Álex Collado
- 90'+6 ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Abdulaziz Al Elewai
- 90'+1 2-3 M. Brozović
- FT2-3
Đội hình
- 1Paulo Vítor 6.0
- 27Awadh Khamis 6.3
- 5S. Kvirkvelia 6.3
- 4Saeed Al Rubaie
- 20Hamad Al Mansour 6.6
- 77Hassan Al Habib ⚽ 7.3
- 18S. Pedroza 6.6
- 6Eid Al Muwallad ▼ 46' 6.9
- 11Álex Collado ▼ 88' 6.2
- 21Mohammed Al Jahif ▼ 46' 6.7
- 99S. Godwin ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 9L. Tawamba ▲ 46' 6.3
- 29Yaseen Al Zubaidi ▲ 46' 6.3
- 10F. Tănase ▲ 88' 6.2
- 14Ahmed Mostafa
- 8Hussain Al Zabdani
- 30Saad Al Saleh
- 15Naif Asiri
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 24Mourad Khodari
- 26D. Ospina 6.7
- 2Sultan Al Ghannam 6.9
- 5Abdulelah Al Amri 7.3
- 27Aymeric Laporte 6.9
- 15Alex Telles ▼ 46' 6.6
- 17Abdullah Al Khaibari 6.9
- 23Aiman Yahya ▼ 80' 6.9
- 19Ali Al Hassan ⇢2 ▼ 85' 8.0
- 77M. Brozović ⚽2 8.9
- 10S. Mané 7.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 46' 6.3
- 24Mohammed Qasem ▲ 80' 6.9
- 30Meshari Al Nemer ▲ 85' 6.3
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 90'
- 36Raghid Najjar
- 78Ali Lajami
- 66Waleed Hibah
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 12Nawaf Bu Washl
Thống kê
02⚑7
⚑220
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
288Chuyền bóng655
224Chuyền chính xác583
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu54
33Ghi được134
52Thủng lưới70
0.97Bàn thắng mỗi trận2.48
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn37
19Hiệp hai76