Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Akhdoud Club

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 0, Al Akhdoud Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 13' Sami Al Naji · Sultan Al Ghannam 1-0
  2. 26' Florin Tănase
  3. 31' Florin Tănase
  4. 34' Léandre Tawamba
  5. HT1-0
  6. 55' Abdulmajeed Al Sulaiheem Sami Al Naji
  7. 55' M. Brozović S. Fofana
  8. 56' Ayman Yahya Abdulrahman Ghareeb
  9. 59' Saleh Al Harthi Awadh Khamis
  10. 77' Cristiano Ronaldo 2-0
  11. 78' Saleh Al-Harthi
  12. 79' Musleh Al Shaikh Álex Collado
  13. 80' Cristiano Ronaldo 3-0
  14. 88' Ali Al Hassan Otávio
  15. 89' Eid Al Muwallad F. Tănase
  16. 89' Mourad Khodari L. Tawamba
  17. 90'+3 Mohammed Maran Alex Telles
  18. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 36Raghed Najjar 7.7
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.7
  3. 5Abdulelah Al Amri 7.0
  4. 4Mohammed Al Fatil 7.0
  5. 15Alex Telles ▼ 90' 7.9
  6. 25Otávio ▼ 88' 7.3
  7. 6S. Fofana ▼ 55' 6.6
  8. 94Talisca 7.2
  9. 14Sami Al Naji ▼ 55' 7.7
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 56' 6.9
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.7

Dự bị 9

  1. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 55' 6.3
  2. 77M. Brozović ▲ 55' 7.3
  3. 23Ayman Yahya ▲ 56' 7.0
  4. 19Ali Al Hassan ▲ 88'
  5. 16Mohammed Maran ▲ 90'
  6. 3Abdullah Madu
  7. 78Ali Lajami
  8. 33Waleed Abdullah
  9. 10S. Mané
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jorge Mendonça
  1. 1Paulo Vítor 7.3
  2. 8Hussain Al Zabdani 6.2
  3. 4Saeed Al Rubaie
  4. 5S. Kvirkvelia 6.7
  5. 3A. Burcă 6.6
  6. 27Awadh Khamis ▼ 59' 6.6
  7. 11Álex Collado ▼ 79' 6.7
  8. 18S. Pedroza 6.9
  9. 10F. Tănase ▼ 89' 7.3
  10. 99S. Godwin 6.5
  11. 9L. Tawamba ▼ 89' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Saleh Al Harthi ▲ 59' 6.3
  2. 13Musleh Al Shaikh ▲ 79' 6.7
  3. 6Eid Al Muwallad ▲ 89'
  4. 24Mourad Khodari ▲ 89'
  5. 15Naif Asiri
  6. 2Abdulrahman Al Rio
  7. 77Hassan Al Habib
  8. 25Abdulaziz Al Awardi
  9. 12Abdulaziz Al Hatila

Thống kê

009
230
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm8
7Trúng đích5
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị4
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
5Cứu thua4
681Chuyền bóng283
615Chuyền chính xác224
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu34
134Ghi được33
70Thủng lưới52
2.48Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn18
76Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu