Al Akhdoud Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-9 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WDDDL Al Akhdoud Club
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 16' 0-1 Aiman Yahya
- 20' 0-2 J. Durán · Aiman Yahya
- 27' 0-3 M. Brozović
- 42' Abdulmajeed Al-Sulaiheem
- 45'+6 0-4 S. Mané11m
- HT0-4
- 46' ▲ C. Bassogog ▼ K. Musona
- 47' Paulo Vítor
- 50' ▲ Rakan Najjar ▼ Naif Asiri
- 52' 0-5 J. Durán · Otávio
- 59' 0-6 S. Mané · Aiman Yahya
- 60' ▲ Wesley ▼ Aiman Yahya
- 60' ▲ Ângelo ▼ Otávio
- 64' 0-7 S. Mané · Nawaf Bu Washl
- 65' ▲ Saleh Al Abbas ▼ S. Godwin
- 65' ▲ Muhannad Al Qaydhi ▼ O. Barry
- 68' Marcelo Brozović
- 70' ▲ Awad Aman ▼ Mohammed Al Fatil
- 70' ▲ Salem Al Najdi ▼ Ali Lajami
- 74' 0-8 S. Mané · Nawaf Bu Washl
- 75' ▲ Mohammed Marran ▼ S. Mané
- 85' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Yaseen Al Zubaidi
- 90'+4 0-9 Mohammed Marran11m
- FT0-9
Đội hình
- 28Paulo Vítor 4.6
- 27Awadh Khamis 5.0
- 15Naif Asiri ▼ 50' 6.2
- 4Saeed Al Rubaie
- 17D. Lowe 5.0
- 26Yaseen Al Zubaidi ▼ 85' 4.3
- 18S. Pedroza 5.6
- 87Ghassan Hawsawi 5.3
- 11K. Musona ▼ 46' 6.5
- 7O. Barry ▼ 65' 6.7
- 10S. Godwin ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 13C. Bassogog ▲ 46' 6.3
- 1Rakan Najjar ▲ 50' 7.3
- 14Saleh Al Abbas ▲ 65' 6.7
- 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 65' 6.2
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 85' 6.3
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 2Mohammed Al Saeed
- 19Saud Salem
- 8Hussain Al Zabdani
- 24Bento 7.0
- 2Sultan Al Ghannam 8.0
- 78Ali Lajami ▼ 70' 6.9
- 4Mohammed Al Fatil ▼ 70' 7.2
- 12Nawaf Bu Washl ⇢2 9.7
- 11M. Brozović ⚽ 8.2
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim 7.2
- 23Aiman Yahya ⚽ ⇢2 ▼ 60' 8.9
- 25Otávio ⇢ ▼ 60' 7.6
- 10S. Mané ⚽4 ▼ 75' 9.9
- 9J. Durán ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 80Wesley ▲ 60' 7.5
- 20Ângelo ▲ 60' 7.0
- 70Awad Aman ▲ 70' 6.6
- 83Salem Al Najdi ▲ 70' 6.9
- 16Mohammed Marran ⚽ ▲ 75' 7.6
- 88Bassam Hazazi
- 50Majed Qasheesh
- 22Ahmad Al Harbi
- 36Raghid Najjar ▲ 50'
Thống kê
10⚑4
⚑220
25%Kiểm soát bóng75%
4Dứt điểm25
1Trúng đích15
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
215Chuyền bóng652
165Chuyền chính xác610
77%Chính xác chuyền94%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu60
34Ghi được128
61Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai71