Al Akhdoud Club
0 : 9
FT · Hiệp một 0:4
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Akhdoud Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-9 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WDDDL Al Akhdoud Club
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 16' 0-1 Aiman Yahya
  2. 20' 0-2 J. Durán · Aiman Yahya
  3. 27' 0-3 M. Brozović
  4. 42' Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  5. 45'+6 0-4 S. Mané11m
  6. HT0-4
  7. 46' C. Bassogog K. Musona
  8. 47' Paulo Vítor
  9. 50' Rakan Najjar Naif Asiri
  10. 52' 0-5 J. Durán · Otávio
  11. 59' 0-6 S. Mané · Aiman Yahya
  12. 60' Wesley Aiman Yahya
  13. 60' Ângelo Otávio
  14. 64' 0-7 S. Mané · Nawaf Bu Washl
  15. 65' Saleh Al Abbas S. Godwin
  16. 65' Muhannad Al Qaydhi O. Barry
  17. 68' Marcelo Brozović
  18. 70' Awad Aman Mohammed Al Fatil
  19. 70' Salem Al Najdi Ali Lajami
  20. 74' 0-8 S. Mané · Nawaf Bu Washl
  21. 75' Mohammed Marran S. Mané
  22. 85' Mohammed Al Jahif Yaseen Al Zubaidi
  23. 90'+4 0-9 Mohammed Marran11m
  24. FT0-9

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Paulo Sérgio
  1. 28Paulo Vítor 4.6
  2. 27Awadh Khamis 5.0
  3. 15Naif Asiri ▼ 50' 6.2
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 17D. Lowe 5.0
  6. 26Yaseen Al Zubaidi ▼ 85' 4.3
  7. 18S. Pedroza 5.6
  8. 87Ghassan Hawsawi 5.3
  9. 11K. Musona ▼ 46' 6.5
  10. 7O. Barry ▼ 65' 6.7
  11. 10S. Godwin ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 13C. Bassogog ▲ 46' 6.3
  2. 1Rakan Najjar ▲ 50' 7.3
  3. 14Saleh Al Abbas ▲ 65' 6.7
  4. 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 65' 6.2
  5. 21Mohammed Al Jahif ▲ 85' 6.3
  6. 12Abdulaziz Al Hatila
  7. 2Mohammed Al Saeed
  8. 19Saud Salem
  9. 8Hussain Al Zabdani
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 7.0
  2. 2Sultan Al Ghannam 8.0
  3. 78Ali Lajami ▼ 70' 6.9
  4. 4Mohammed Al Fatil ▼ 70' 7.2
  5. 12Nawaf Bu Washl ⇢2 9.7
  6. 11M. Brozović 8.2
  7. 8Abdulmajeed Al Sulayhim 7.2
  8. 23Aiman Yahya ⇢2 ▼ 60' 8.9
  9. 25Otávio ▼ 60' 7.6
  10. 10S. Mané ⚽4 ▼ 75' 9.9
  11. 9J. Durán ⚽2 8.7

Dự bị 9

  1. 80Wesley ▲ 60' 7.5
  2. 20Ângelo ▲ 60' 7.0
  3. 70Awad Aman ▲ 70' 6.6
  4. 83Salem Al Najdi ▲ 70' 6.9
  5. 16Mohammed Marran ▲ 75' 7.6
  6. 88Bassam Hazazi
  7. 50Majed Qasheesh
  8. 22Ahmad Al Harbi
  9. 36Raghid Najjar ▲ 50'

Thống kê

104
220
25%Kiểm soát bóng75%
4Dứt điểm25
1Trúng đích15
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
215Chuyền bóng652
165Chuyền chính xác610
77%Chính xác chuyền94%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu60
34Ghi được128
61Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu