Damac FC vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 3, Al-Qadisiyah FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWWWD Al-Qadisiyah FC
- 35' 0-1 N. Nandez · C. Bonsu Baah
- 37' V. Vada · J. Okita 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Bedrane ▼ J. Okita
- 46' ▲ Gabriel Carvalho ▼ T. Al Ammar
- 64' Ibrahim Mahnashi
- 65' Nahitan Nández
- 72' ▲ R. Sharahili ▼ A. Al Qahtani
- 77' ▲ A. Al Salem ▼ Y. Al Shahrani
- FT1-1
Đội hình
- 1Kewin 7.6
- 12S. Al Hawsawi 6.2
- 15J. Harkass 6.9
- 5H. Rabea 7.0
- 13A. Al Obaid 6.6
- 2M. Sylla 6.2
- 6T. Abdullah 6.9
- 7A. Al Qahtani ▼ 72' 6.9
- 8V. Vada ⚽ 7.7
- 14J. Okita ⇢ ▼ 46' 6.3
- 11Y. Meite 6.6
Dự bị 9
- 30N. Al Ghamdi
- 3A. Bedrane ▲ 46' 7.0
- 26R. Sharahili ▲ 72' 6.7
- 4N. Al Rashidi
- 88K. Al Samiri
- 80Y. Naji
- 17M. Al Salkhadi
- 18N. Al Saadi
- 22A. R. Al Khaibre 6.9
- 1K. Casteels 7.5
- 40I. Mahnashi 6.9
- 6N. Fernandez 6.6
- 12Y. Al Shahrani ▼ 77' 7.2
- 7T. Al Ammar ▼ 46' 6.7
- 8N. Nandez ⚽ 8.2
- 25Otavio 7.2
- 22C. Bonsu Baah ⇢ 6.9
- 10M. Al Juwayr 7.3
- 33J. Quinones 6.2
- 32M. Retegui 5.9
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 90A. Al Yuhaybi
- 9A. Al Salem ▲ 77' 6.3
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi
- 19H. Asiri
- 20Gabriel Carvalho ▲ 46' 6.3
- 4J. Thakri
- 27E. Houssa
Thống kê
00⚑3
⚑1220
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm16
3Trúng đích7
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc12
4Việt vị5
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
275Chuyền bóng611
217Chuyền chính xác557
79%Chính xác chuyền91%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
32Ghi được94
57Thủng lưới39
0.91Bàn thắng mỗi trận2.41
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai52