Al-Qadisiyah FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Damac FC

Al-Qadisiyah FC vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 2, hòa 3, Damac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
DDDLW Damac FC
  1. 39' J. Quiñones · Iker Almena 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Nacho Fernández
  4. 56' Tariq Mohammed
  5. 59' Turki Al Ammar Abdulaziz Al Othman
  6. 70' Sanousi Al Hawsawi Ramzi Solan
  7. 71' Abdullah Al Mogren Ayman Fallatah
  8. 71' Abdullah Al Qahtani F. Kamano
  9. 76' Ali Abdullah Hazazi Iker Almena
  10. 83' Meshari Al Nemer Tariq Abdullah
  11. 86' Ali Hazazi
  12. 88' P. Aubameyang · Ezequiel Fernández 2-0
  13. 90'+4 Mohammed Abu Al Shamat Cameron Puertas
  14. 90'+3 Mohammed Al Shanqiti P. Aubameyang
  15. 90'+1 Abdulrahman Al Obaid Dhari Al Anazi
  16. 90'+5 2-1 H. Diallo
  17. FT2-1

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Míchel
  1. 1K. Casteels 7.5
  2. 8N. Nández 6.9
  3. 4Jehad Thikri 6.5
  4. 6Nacho 6.7
  5. 24Mohammed Qasem 6.9
  6. 5Ezequiel Fernández 8.5
  7. 88Cameron Puertas ▼ 90' 7.6
  8. 30Iker Almena ▼ 76' 7.2
  9. 66Abdulaziz Al Othman ▼ 59' 6.3
  10. 33J. Quiñones 6.9
  11. 10P. Aubameyang ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 7Turki Al Ammar ▲ 59' 6.6
  2. 11Ali Abdullah Hazazi ▲ 76' 6.9
  3. 2Mohammed Abu Al Shamat ▲ 90'
  4. 12Mohammed Al Shanqiti ▲ 90'
  5. 87Qassem Lajami
  6. 14Saif Rashad
  7. 15Hussain Al Qahtani
  8. 28Ahmed Al Kassar
  9. 18Haitham Asiri
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 1F. Niță 7.2
  2. 51Ramzi Solan ▼ 70' 6.2
  3. 15F. Chafaï 7.0
  4. 3A. Bedrane 6.9
  5. 20Dhari Al Anazi ▼ 90' 7.3
  6. 5Tariq Abdullah ▼ 83' 6.7
  7. 32N. Stanciu 6.2
  8. 11F. Kamano ▼ 71' 6.3
  9. 95Ayman Fallatah ▼ 71' 6.7
  10. 10G. Nkoudou 6.9
  11. 80H. Diallo 7.2

Dự bị 9

  1. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 70' 6.5
  2. 17Abdullah Al Mogren ▲ 71' 6.9
  3. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 71' 6.7
  4. 94Meshari Al Nemer ▲ 83' 6.7
  5. 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 90'
  6. 6Faisal Al Subiani
  7. 22Abdulbasit Hawswi
  8. 87Mohammed Al Khaibari
  9. 4Noor Al Rashidi

Thống kê

022
210
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
2Phạt góc2
5Việt vị0
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
475Chuyền bóng400
400Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được40
35Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu