Al-Qadisiyah FC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 2, hòa 3, Damac FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWWD Al-Qadisiyah FC
- DDDLW Damac FC
- 4' 0-1 V. Vada · M. Sylla
- 45'+3 Valentín Vada
- 45' M. Retegui · M. Al Juwayr 1-1
- HT1-1
- 57' Mohammed Abu Al-Shamat
- 68' ▲ J. Medina ▼ A. Al Qahtani
- 72' ▲ S. Rajab ▼ M. Abu Al Shamat
- 76' Morlaye Sylla
- 79' Abdul Rahman Al Khaibari
- 83' ▲ H. Rabea ▼ V. Vada
- 83' ▲ S. Al Hawsawi ▼ H. Al Ghamdi
- 86' Abdelkader Bedrane
- 86' ▲ A. Al Salem ▼ J. Quinones
- 90'+3 Kewin
- 90'+6 ▲ Y. Naji ▼ D. Al Anazi
- 90'+6 ▲ K. Al Samiri ▼ R. Sharahili
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.9
- 2M. Abu Al Shamat ▼ 72' 7.7
- 6N. Fernandez 7.7
- 17G. Alvarez 6.9
- 12Y. Al Shahrani 7.2
- 8N. Nandez 7.2
- 5J. Weigl 7.2
- 10M. Al Juwayr ⇢ 7.2
- 22C. Bonsu Baah 7.3
- 33J. Quinones ▼ 86' 5.7
- 32M. Retegui ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 4J. Thakri
- 87Q. Lajami
- 7T. Al Ammar
- 71M. Al Thani
- 11A. A. Hazazi
- 15H. Al Qahtani
- 14S. Rajab ▲ 72'
- 9A. Al Salem ▲ 86' 6.3
- 1Kewin 7.5
- 22A. R. Al Khaibre 6.7
- 15J. Harkass 7.5
- 3A. Bedrane 7.3
- 13A. Al Obaid 6.9
- 7A. Al Qahtani ▼ 68' 6.7
- 26R. Sharahili ▼ 90' 6.6
- 8V. Vada ⚽ ▼ 83' 7.3
- 20D. Al Anazi ▼ 90' 7.0
- 90H. Al Ghamdi ▼ 83' 6.5
- 2M. Sylla ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 33M. Al Baqaawi
- 5H. Rabea ▲ 83' 6.9
- 6T. Abdullah
- 80Y. Naji ▲ 90'
- 28J. Medina ▲ 68' 6.3
- 30N. Al Ghamdi
- 12S. Al Hawsawi ▲ 83' 6.6
- 88K. Al Samiri ▲ 90'
- 23J. Al Hassan
Thống kê
01⚑18
⚑041
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
18Phạt góc0
2Việt vị2
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
580Chuyền bóng271
515Chuyền chính xác196
89%Chính xác chuyền72%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
94Ghi được32
39Thủng lưới57
2.41Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai17