Damac FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Qadisiyah FC

Damac FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-0 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 3, Al-Qadisiyah FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
Phong độ
DDDLW Damac FC
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 21' Pierre-Emerick Aubameyang
  2. HT0-0
  3. 57' Abdulaziz Al Othman Jehad Thikri
  4. 67' Ali Abdullah Hazazi Mohammed Abu Al Shamat
  5. 68' Faisal Al Subiani Ayman Fallatah
  6. 72' Meshari Al Nemer F. Kamano
  7. 81' Julián Quiñones
  8. 85' Saif Rashad Iker Almena
  9. 90'+7 Noor Al-Rashidi
  10. 90'+10 Abdulaziz Al-Othman
  11. 90'+7 Turki Al-Ammar
  12. 90'+4 Nahitan Nández
  13. 90'+4 Nahitan Nández
  14. 90'+13 Abdulrahman Al Obaid Dhari Al Anazi
  15. 90'+13 Sanousi Al Hawsawi H. Diallo
  16. 90'+11 H. Diallo11m 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nuno Almeida
  1. 1F. Niță 7.3
  2. 87Mohammed Al Khaibari 7.3
  3. 3A. Bedrane 7.9
  4. 4Noor Al Rashidi 7.9
  5. 51Ramzi Solan 7.5
  6. 95Ayman Fallatah ▼ 68' 6.3
  7. 5Tariq Abdullah 6.9
  8. 32N. Stanciu 6.9
  9. 20Dhari Al Anazi ▼ 90' 6.6
  10. 11F. Kamano ▼ 72' 6.3
  11. 80H. Diallo ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 6Faisal Al Subiani ▲ 68' 6.7
  2. 94Meshari Al Nemer ▲ 72' 6.9
  3. 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 90'
  4. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 90'
  5. 23Jawad Al Hassan
  6. 17Abdullah Al Mogren
  7. 97Amin Al Bukhari
  8. 7Abdullah Al Qahtani
  9. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Míchel
  1. 1K. Casteels 6.6
  2. 4Jehad Thikri ▼ 57' 6.3
  3. 6Nacho 7.0
  4. 17G. Álvarez 6.7
  5. 2Mohammed Abu Al Shamat ▼ 67' 6.9
  6. 8N. Nández 7.0
  7. 5Ezequiel Fernández 7.2
  8. 30Iker Almena ▼ 85' 6.6
  9. 7Turki Al Ammar 7.3
  10. 33J. Quiñones 6.9
  11. 10P. Aubameyang 7.6

Dự bị 9

  1. 66Abdulaziz Al Othman ▲ 57' 6.3
  2. 11Ali Abdullah Hazazi ▲ 67' 6.7
  3. 14Saif Rashad ▲ 85' 6.2
  4. 28Ahmed Al Kassar
  5. 39Abdulrahman Al Dosari
  6. 24Mohammed Qasem
  7. 87Qassem Lajami
  8. 23Abdullah Tarmin
  9. 40Ibrahim Mahnashi

Thống kê

010
840
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
0Phạt góc8
6Việt vị0
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
4Cứu thua0
375Chuyền bóng532
288Chuyền chính xác470
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được55
52Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu