Damac FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Qadisiyah FC

Damac FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 3, Al-Qadisiyah FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Mohammed Al Qarni
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWWWD Al-Qadisiyah FC
  1. 35' Mansor Hamzi · Abdulaziz Al Shahrani 1-0
  2. 38' Mansour Hamzi
  3. 42' 1-1 Hassan Alamiri · S. Ohawuchi
  4. HT1-1
  5. 46' Arif Al-Haydar Abdulaziz Ali Aseri
  6. 56' Khalifah Aldawsari
  7. 62' Abdulaziz Al-Shahrani
  8. 65' Walead Al-shangeati Hussain Hassan Alnattar
  9. 67' Bader Munshi Abdulaziz Majrashi
  10. 72' Mohmad Atiah Abdulaziz Al Shahrani
  11. 78' F. Abdi Hassan Alamiri
  12. 81' Mazen Abusharara
  13. 85' A. Pellegrino Mansor Hamzi
  14. 85' Mohammed Harzan Mazen Abu Shararah
  15. 86' 1-2 Walead Al-shangeati · Rhys Williams
  16. 88' E. Zelaya · Arif Al-Haydar 2-2
  17. 90' Khalifah Aldawsari
  18. 90' Khalifah Aldawsari
  19. FT2-2

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 6.9
  2. 15F. Chafaï 6.6
  3. 24Mohammed Al-Zubaidi 6.7
  4. 17D. Antolić 8.2
  5. 18Mohanad Al Najai 6.2
  6. 23Abdulaziz Majrashi ▼ 67' 6.9
  7. 10Abdulaziz Al Shahrani ▼ 72' 7.0
  8. 12Abdulaziz Ali Aseri ▼ 46' 6.6
  9. 90E. Zelaya 7.5
  10. 9Mazen Abu Shararah ▼ 85' 6.3
  11. 7Mansor Hamzi ▼ 85' 7.3

Dự bị 8

  1. 25Arif Al-Haydar ▲ 46' 6.9
  2. 16Bader Munshi ▲ 67' 6.5
  3. 21Mohmad Atiah ▲ 72' 6.3
  4. 77A. Pellegrino ▲ 85' 6.3
  5. 75Mohammed Harzan ▲ 85' 6.5
  6. 1Khaled Sharahili
  7. 13Abdullah Al Ammar
  8. 58Ayman Al-Hujaili
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Al Mannai
  1. 55Faisal Al Masrahi 5.5
  2. 4Rhys Williams 7.5
  3. 23Ibrahim Al Shuayl 7.3
  4. 25Khalifah Aldawsari 6.9
  5. 6M. Bordeianu 6.3
  6. 18Naif Hazazi 6.9
  7. 7Hassan Alamiri ▼ 78' 6.2
  8. 96Hussain Hassan Alnattar ▼ 65' 6.7
  9. 10S. Ohawuchi 6.2
  10. 2C. Andriamatsinoro 6.6
  11. 88Hamad Al Yami 6.7

Dự bị 9

  1. 31Walead Al-shangeati ▲ 65' 7.9
  2. 17F. Abdi ▲ 78' 6.7
  3. 12Anas Zabbani
  4. 27Talal Yahya Hawsawi
  5. 15Ahmed Al Fraidi
  6. 24Hassan Abu Sharara
  7. 30Mohammed Al Waked
  8. 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
  9. 19Abdulmohsen Qahtani

Thống kê

012
421
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm13
2Trúng đích7
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc4
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
298Chuyền bóng396
210Chuyền chính xác313
70%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
48Ghi được42
53Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu