Al Akhdoud Club
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al Akhdoud Club vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 1, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LDDDL Al Fateh SC
  1. 6' Abdulaziz Al Hatila
  2. 25' Abdulaziz Al-Swealem
  3. 42' A. Al Hatila 1-0
  4. 45'+2 Muath Faqeehi
  5. HT1-0
  6. 46' M. Al Aboud A. Al Swealem
  7. 58' Juan Pedroza
  8. 61' B. Ince S. Al Abbas
  9. 64' M. Vargas A. Al Anazi
  10. 64' M. Al Sarnoukh M. Saadane
  11. 78' K. Al Lazam C. Bassogog
  12. 83' F. Al Hamad Z. Youssouf
  13. 87' O. Al Othman S. Baattia
  14. 90'+1 G. Gul A. Al Hatila
  15. 90'+1 M. Al Jahif K. Narey
  16. FT1-0

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Paulo
  1. 94Samuel Portugal 8.7
  2. 8H. Al Zabdani 7.9
  3. 4S. Al Rubaie
  4. 22K. Gunter 7.3
  5. 42M. Fagihy 7.3
  6. 55M. Borrell 6.2
  7. 18J. Pedroza 6.7
  8. 13C. Bassogog ▼ 78' 6.3
  9. 12A. Al Hatila ▼ 90' 7.9
  10. 7K. Narey ▼ 90' 6.2
  11. 14S. Al Abbas ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 1R. Al Najjar
  2. 17G. Gul ▲ 90'
  3. 11B. Ince ▲ 61' 6.7
  4. 20S. M. Al Harthi
  5. 19S. Salem
  6. 10M. Al Jahif ▲ 90'
  7. 98M. Al Qaydhi
  8. 21M. Abu Abd
  9. 99K. Al Lazam ▲ 78' 6.9
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 7.3
  2. 4Z. Al Jari 6.6
  3. 44J. Fernandes 6.7
  4. 78A. Al Swealem ▼ 46' 6.7
  5. 17M. Saadane ▼ 64' 7.2
  6. 33Z. Youssouf ▼ 83' 7.3
  7. 15S. Baattia ▼ 87' 7.5
  8. 28S. Bendebka 6.7
  9. 94A. Al Anazi ▼ 64' 6.3
  10. 23Wesley Delgado 7.3
  11. 11M. Batna 6.7

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 10M. Vargas ▲ 64' 6.6
  3. 12H. Qasim
  4. 80F. Al Abdulwahed
  5. 88O. Al Othman ▲ 87' 6.9
  6. 24M. Al Aboud ▲ 46' 6.7
  7. 25M. Al Sahihi
  8. 55F. Al Hamad ▲ 83' 6.6
  9. 37M. Al Sarnoukh ▲ 64' 6.3

Thống kê

035
710
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm10
6Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc7
5Việt vị1
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
292Chuyền bóng447
210Chuyền chính xác362
72%Chính xác chuyền81%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
28Ghi được41
72Thủng lưới57
0.8Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu