Al Fateh SC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- WDDDL Al Akhdoud Club
- 10' Eid Al Muwallad
- 34' Saeed Baattia
- 43' Hussain Al Zabdani
- HT0-0
- 60' ▲ Cristian Tello ▼ Ali Al Masoud
- 60' ▲ Djaniny ▼ Saad Al Sharfa
- 62' Léandre Tawamba
- 74' Mohammed Al-Fuhaid
- 74' Saleh Al-Harthi
- 87' ▲ J. Denayer ▼ S. Bendebka
- 89' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Saleh Al Harthi
- FT0-0
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.2
- 12Saeed Baattia 7.3
- 87Qassem Lajami 7.3
- 17M. Saâdane 7.6
- 83Salem Al Najdi 7.6
- 14Mohammed Al Fuhaid 7.5
- 7Mukhtar Ali 7.5
- 28S. Bendebka ▼ 87' 7.0
- 11M. Batna 7.9
- 49Saad Al Sharfa ▼ 60' 6.3
- 29Ali Al Masoud ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 37Cristian Tello ▲ 60' 6.9
- 21Djaniny ▲ 60' 6.9
- 64J. Denayer ▲ 87' 6.3
- 18Mohammed Al Saeed
- 66Abbas Al Hassan
- 2Ali Al Zubaidi
- 55Waleed Al Anzi
- 24Ammar Al Dohaim
- 15Hassan Al Mohammedsaleh
- 1Paulo Vítor 8.2
- 8Hussain Al Zabdani 7.2
- 4Saeed Al Rubaie
- 5S. Kvirkvelia 7.2
- 27Awadh Khamis 7.0
- 11Álex Collado 5.9
- 18S. Pedroza 6.9
- 6Eid Al Muwallad 6.6
- 7Saleh Al Harthi ▼ 89' 7.2
- 10F. Tănase 7.3
- 9L. Tawamba 7.0
Dự bị 9
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 89'
- 19Saud Salem
- 14Ahmed Mostafa
- 15Naif Asiri
- 77Hassan Al Habib
- 2Abdulrahman Al Rio
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 25Abdulaziz Al Awardi
- 24Mourad Khodari
Thống kê
02⚑8
⚑240
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
486Chuyền bóng287
410Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
62Ghi được33
60Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19