Al Akhdoud Club
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Fateh SC

Al Akhdoud Club vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 1, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WDDDL Al Akhdoud Club
DDDLL Al Fateh SC
  1. 9' Florin Tănase
  2. 23' F. Tănase 1-0
  3. 29' Musleh Al Shaikh
  4. 36' 1-1 M. Batna · Cristian Tello
  5. 45'+7 Abdullah Al Yousif
  6. 45'+2 1-2 Cristian Tello11m
  7. HT1-2
  8. 54' Alex Collado
  9. 64' Mohammed Al Fuhaid Feras Al Brikan
  10. 69' Mohammed Al Jahif S. Pedroza
  11. 69' Saleh Al Harthi Musleh Al Shaikh
  12. 71' Alex Collado
  13. 71' Alex Collado
  14. 83' Abdulaziz Al Hatila Ahmed Mostafa
  15. 83' Hamad Al Mansour Awadh Khamis
  16. 85' Fahad Al Harbi Qassem Lajami
  17. 85' Abbas Al Hassan Petros
  18. 90'+6 Ali Al Masoud Cristian Tello
  19. 90'+6 Hassan Al Slis L. Zelarayán
  20. 90'+2 1-3 Cristian Tello · L. Zelarayán
  21. FT1-3

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorge Mendonça
  1. 1Paulo Vítor 6.9
  2. 8Hussain Al Zabdani 6.9
  3. 5S. Kvirkvelia 6.7
  4. 3A. Burcă 5.9
  5. 27Awadh Khamis ▼ 83' 6.2
  6. 11Álex Collado 6.2
  7. 18S. Pedroza ▼ 69' 6.6
  8. 6Eid Al Muwallad 7.2
  9. 13Musleh Al Shaikh ▼ 69' 6.6
  10. 10F. Tănase 7.7
  11. 14Ahmed Mostafa ▼ 83' 7.0

Dự bị 7

  1. 21Mohammed Al Jahif ▲ 69' 6.2
  2. 7Saleh Al Harthi ▲ 69' 7.0
  3. 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 83' 6.7
  4. 20Hamad Al Mansour ▲ 83' 6.3
  5. 17Sharaf Al Salim
  6. 2Abdulrahman Al Rio
  7. 23Hussain Al Shai'an
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 6.7
  2. 2Ali Al Zubaidi 6.7
  3. 87Qassem Lajami ▼ 85' 6.9
  4. 64J. Denayer 6.9
  5. 23Abdullah Al Yousif 7.2
  6. 28S. Bendebka 7.0
  7. 6Petros ▼ 85' 6.9
  8. 11M. Batna 8.0
  9. 10L. Zelarayán ▼ 90' 8.2
  10. 37Cristian Tello ⚽2 ▼ 90' 8.6
  11. 9Feras Al Brikan ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 64' 6.5
  2. 5Fahad Al Harbi ▲ 85' 6.3
  3. 66Abbas Al Hassan ▲ 85' 6.7
  4. 29Ali Al Masoud ▲ 90'
  5. 99Hassan Al Slis ▲ 90'
  6. 12Saeed Baattia
  7. 26Mustafa Malayekah
  8. 25Tawfiq Buhumaid
  9. 18Mohammed Al Saeed

Thống kê

144
310
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
2Trúng đích7
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
411Chuyền bóng537
349Chuyền chính xác475
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
33Ghi được62
52Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu