Al Akhdoud Club vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 1, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WDDDL Al Akhdoud Club
- DDDLL Al Fateh SC
- 26' 0-1 Djaniny · Suhayb Al Zaid
- 30' K. Musona 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Hussain Al Zabdani ▼ Awadh Khamis
- 47' Saeed Al-Rabiei
- 49' 1-2 S. Bendebka11m
- 51' Mohanad Alqaydhi
- 59' Knowledge Musona
- 65' ▲ Ghassan Hawsawi ▼ S. Pedroza
- 65' ▲ S. Godwin ▼ C. Bassogog
- 66' ▲ Matheus Machado ▼ Djaniny
- 79' Sofiane Bendebka
- 81' Ghassan
- 82' 1-3 M. Batna11m
- 84' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ K. Musona
- 84' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Yaseen Al Zubaidi
- 89' Nawaf Al-Aqidi
- 89' ▲ Hussain Qasim ▼ M. Batna
- 89' ▲ Ammar Al Dohaim ▼ Hussain Al Zarie
- 90'+10 Paulo Vítor
- 90'+10 Othman Al-Othman
- 90'+4 ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Saeed Baattia
- 90'+4 ▲ Othman Al Othman ▼ M. Vargas
- FT1-3
Đội hình
- 28Paulo Vítor 7.0
- 27Awadh Khamis ▼ 46' 6.2
- 17D. Lowe 7.9
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi 6.3
- 18S. Pedroza ▼ 65' 7.2
- 66Petros 6.9
- 13C. Bassogog ▼ 65' 6.2
- 11K. Musona ⚽ ▼ 84' 7.2
- 26Yaseen Al Zubaidi ▼ 84' 6.2
- 7O. Barry 7.0
Dự bị 9
- 8Hussain Al Zabdani ▲ 46' 6.5
- 87Ghassan Hawsawi ▲ 65' 5.9
- 10S. Godwin ▲ 65' 6.9
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 84' 6.9
- 14Saleh Al Abbas ▲ 84' 6.6
- 1Rakan Najjar
- 15Naif Asiri
- 2Mohammed Al Saeed
- 21Mohammed Al Jahif
- 26Nawaf Al Aqidi 6.6
- 15Saeed Baattia ▼ 90' 6.6
- 44Jorge Fernandes 6.9
- 17M. Saâdane 6.9
- 82Hussain Al Zarie ▼ 89' 6.9
- 33Z. Youssouf 6.9
- 18Suhayb Al Zaid ⇢ 7.2
- 11M. Batna ⚽ ▼ 89' 8.2
- 28S. Bendebka ⚽ 7.9
- 9M. Vargas ▼ 90' 6.9
- 21Djaniny ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 99Matheus Machado ▲ 66' 6.7
- 13Hussain Qasim ▲ 89' 6.7
- 24Ammar Al Dohaim ▲ 89' 6.6
- 42Ahmed Al Julaydan ▲ 90'
- 88Othman Al Othman ▲ 90'
- 14Mohammed Al Fuhaid
- 29Ali Al Masoud
- 94Abdullah Al Anazi
- 55Waleed Al Anzi
Thống kê
05⚑4
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm20
4Trúng đích7
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
329Chuyền bóng293
242Chuyền chính xác230
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
34Ghi được54
61Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai30