Al Akhdoud Club
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Fateh SC

Al Akhdoud Club vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 1, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WDDDL Al Akhdoud Club
DDDLL Al Fateh SC
  1. 26' 0-1 Djaniny · Suhayb Al Zaid
  2. 30' K. Musona 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Hussain Al Zabdani Awadh Khamis
  5. 47' Saeed Al-Rabiei
  6. 49' 1-2 S. Bendebka11m
  7. 51' Mohanad Alqaydhi
  8. 59' Knowledge Musona
  9. 65' Ghassan Hawsawi S. Pedroza
  10. 65' S. Godwin C. Bassogog
  11. 66' Matheus Machado Djaniny
  12. 79' Sofiane Bendebka
  13. 81' Ghassan
  14. 82' 1-3 M. Batna11m
  15. 84' Abdulaziz Al Hatila K. Musona
  16. 84' Saleh Al Abbas Yaseen Al Zubaidi
  17. 89' Nawaf Al-Aqidi
  18. 89' Hussain Qasim M. Batna
  19. 89' Ammar Al Dohaim Hussain Al Zarie
  20. 90'+10 Paulo Vítor
  21. 90'+10 Othman Al-Othman
  22. 90'+4 Ahmed Al Julaydan Saeed Baattia
  23. 90'+4 Othman Al Othman M. Vargas
  24. FT1-3

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 7.0
  2. 27Awadh Khamis ▼ 46' 6.2
  3. 17D. Lowe 7.9
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 98Muhannad Al Qaydhi 6.3
  6. 18S. Pedroza ▼ 65' 7.2
  7. 66Petros 6.9
  8. 13C. Bassogog ▼ 65' 6.2
  9. 11K. Musona ▼ 84' 7.2
  10. 26Yaseen Al Zubaidi ▼ 84' 6.2
  11. 7O. Barry 7.0

Dự bị 9

  1. 8Hussain Al Zabdani ▲ 46' 6.5
  2. 87Ghassan Hawsawi ▲ 65' 5.9
  3. 10S. Godwin ▲ 65' 6.9
  4. 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 84' 6.9
  5. 14Saleh Al Abbas ▲ 84' 6.6
  6. 1Rakan Najjar
  7. 15Naif Asiri
  8. 2Mohammed Al Saeed
  9. 21Mohammed Al Jahif
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gomes
  1. 26Nawaf Al Aqidi 6.6
  2. 15Saeed Baattia ▼ 90' 6.6
  3. 44Jorge Fernandes 6.9
  4. 17M. Saâdane 6.9
  5. 82Hussain Al Zarie ▼ 89' 6.9
  6. 33Z. Youssouf 6.9
  7. 18Suhayb Al Zaid 7.2
  8. 11M. Batna ▼ 89' 8.2
  9. 28S. Bendebka 7.9
  10. 9M. Vargas ▼ 90' 6.9
  11. 21Djaniny ▼ 66' 7.7

Dự bị 9

  1. 99Matheus Machado ▲ 66' 6.7
  2. 13Hussain Qasim ▲ 89' 6.7
  3. 24Ammar Al Dohaim ▲ 89' 6.6
  4. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 90'
  5. 88Othman Al Othman ▲ 90'
  6. 14Mohammed Al Fuhaid
  7. 29Ali Al Masoud
  8. 94Abdullah Al Anazi
  9. 55Waleed Al Anzi

Thống kê

054
820
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm20
4Trúng đích7
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
329Chuyền bóng293
242Chuyền chính xác230
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được54
61Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu