Al Fateh SC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-4 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- WDDDL Al Akhdoud Club
- 7' Djaniny · L. Zelarayán 1-0
- 19' S. Bendebka · A. Sbaï 2-0
- 26' 2-1 I. Koné · Awadh Khamis
- 35' Sofiane Bendebka
- HT2-1
- 46' ▲ Diego Ferreira ▼ Muhannad Al Qaydhi
- 50' Saeed Al-Rabiei
- 54' Nouh Al-Mousa
- 58' ▲ Ammar Al Dohaim ▼ A. Sbaï
- 59' Saeed Al-Rabiei
- 59' Saeed Al-Rabiei
- 65' ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Petros
- 70' 2-2 Naif Asiri · C. Bassogog
- 71' ▲ Saad Al Sharfa ▼ Othman Al Othman
- 74' 2-3 K. Musona
- 80' ▲ Ali Al Masoud ▼ Suhayb Al Zaid
- 80' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Mohammed Al Kunaydiri
- 83' ▲ Eid Al Muwallad ▼ I. Koné
- 90' ▲ Saleh Al Abbas ▼ K. Musona
- 90' ▲ Hussain Al Zabdani ▼ C. Bassogog
- 90'+1 2-4 Mohammed Al Jahif · Hussain Al Zabdani
- FT2-4
Đội hình
- 1P. Szappanos 7.5
- 8Noah Al Mousa 5.3
- 64J. Denayer 6.3
- 17M. Saâdane 6.6
- 12Mohammed Al Kunaydiri ▼ 80' 6.2
- 28S. Bendebka ⚽ 7.7
- 18Suhayb Al Zaid ▼ 80' 6.7
- 7A. Sbaï ⇢ ▼ 58' 7.0
- 10L. Zelarayán ⇢ 7.2
- 88Othman Al Othman ▼ 71' 6.5
- 21Djaniny ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 24Ammar Al Dohaim ▲ 58' 5.9
- 49Saad Al Sharfa ▲ 71' 6.5
- 29Ali Al Masoud ▲ 80' 6.7
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 80' 6.6
- 4Ziyad Al Jari
- 55Waleed Al Anzi
- 94Abdullah Al Anazi
- 80Faisal Al Abdulwahed
- 82Hussain Al Zarie
- 28Paulo Vítor 7.3
- 27Awadh Khamis ⇢ 7.9
- 15Naif Asiri ⚽ 7.3
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 46' 5.9
- 66Petros ▼ 65' 7.3
- 18S. Pedroza 6.9
- 13C. Bassogog ⇢ ▼ 90' 7.6
- 11K. Musona ⚽ ▼ 90' 7.9
- 21Mohammed Al Jahif ⚽ 7.7
- 9I. Koné ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 16Diego Ferreira ▲ 46' 7.2
- 2Mohammed Al Saeed ▲ 65' 6.3
- 6Eid Al Muwallad ▲ 83' 6.5
- 14Saleh Al Abbas ▲ 90' 6.6
- 8Hussain Al Zabdani ▲ 90' 7.2
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 19Saud Salem
- 20Saleh Al Harthi
- 1Rakan Najjar
Thống kê
11⚑2
⚑621
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm20
6Trúng đích11
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
445Chuyền bóng361
374Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
54Ghi được34
67Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai22