Al Fateh SC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- WDDDL Al Akhdoud Club
- 11' Mohamed Refat
- 24' Abdulaziz Al Fawaz
- 43' Wesley Delgado
- 45'+2 Abdulaziz Al-Swealem
- 45'+1 Gökhan Gül
- HT0-0
- 46' ▲ M. Batna ▼ M. Refaat
- 46' ▲ N. Masoud ▼ A. Al Anazi
- 46' ▲ S. Bendebka ▼ A. Al Fawaz
- 46' ▲ S. Al Abbas ▼ K. Al Lazam
- 47' Mourad Batna
- 53' Fahad Zubaidi
- 54' Koray Günter
- 55' M. Batna11m 1-0
- 59' ▲ A. Al Hatila ▼ Y. Neyou
- 59' ▲ M. Abu Abd ▼ M. Borrell
- 64' Burak Ince
- 73' ▲ M. Saadane ▼ A. Al Swealem
- 73' ▲ S. Baattia ▼ M. Al Sarnoukh
- 85' S. Bendebka 2-0
- 90'+3 Jorge Fernandes
- 90'+8 Muath Faqeehi
- 90'+1 ▲ M. Al Jahif ▼ G. Gul
- 90' 2-1 N. Asiri
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Pacheco 6.3
- 37M. Al Sarnoukh ▼ 73' 6.7
- 4Z. Al Jari 6.9
- 44J. Fernandes 6.9
- 78A. Al Swealem ▼ 73' 6.9
- 33Z. Youssouf 7.3
- 94A. Al Anazi ▼ 46' 7.3
- 98A. Al Fawaz ▼ 46' 6.2
- 70M. Refaat ▼ 46'
- 23Wesley Delgado 6.7
- 27F. Al Zubaidi 6.5
Dự bị 9
- 22Al Burayh Mahmoud
- 11M. Batna ⚽ ▲ 46' 8.5
- 12H. Qasim
- 6N. Masoud ▲ 46' 6.5
- 28S. Bendebka ⚽ ▲ 46' 8.2
- 17M. Saadane ▲ 73' 7.2
- 49S. Al Sharfa
- 15S. Baattia ▲ 73' 6.5
- 25M. Al Sahihi
- 94Samuel Portugal 8.7
- 18J. Pedroza 6.2
- 15N. Asiri ⚽ 7.6
- 17G. Gul ▼ 90' 6.5
- 22K. Gunter 5.9
- 42M. Fagihy 6.2
- 13C. Bassogog 6.7
- 55M. Borrell ▼ 59' 6.9
- 5Y. Neyou ▼ 59' 6.3
- 11B. Ince 6.2
- 99K. Al Lazam ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 14S. Al Abbas ▲ 46' 6.7
- 20S. M. Al Harthi
- 12A. Al Hatila ▲ 59' 6.3
- 19S. Salem
- 10M. Al Jahif ▲ 90' 6.7
- 98M. Al Qaydhi
- 21M. Abu Abd ▲ 59' 6.0
- 8H. Al Zabdani
Thống kê
05⚑7
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
26Dứt điểm10
11Trúng đích3
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
2Cứu thua9
2.45Bàn thắng ngăn chặn2.45
332Chuyền bóng328
278Chuyền chính xác269
84%Chính xác chuyền82%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
41Ghi được28
57Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai16