Al Riyadh vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 10' Ismaila Soro
- 40' 0-1 S. Mane · Joao Felix
- 45'+2 Sultan Harun
- HT0-1
- 52' Ali Al-Hassan
- 58' ▲ A. Al Khaibari ▼ A. Yahya
- 65' ▲ A. Al Harfi ▼ I. Soro
- 65' ▲ E. Sali ▼ M. Al Khaibari
- 65' ▲ M. Sylla ▼ S. Haroun
- 66' ▲ N. Boushal ▼ A. Al Hassan
- 78' Ammar Al Harfi
- 87' ▲ S. Hazazi ▼ O. Al Boardi
- 87' ▲ K. Al Absi ▼ A. Al Siyahi
- 88' ▲ N. Al Sharari ▼ S. Al Ghannam
- 89' ▲ S. Al Najdi ▼ A. Ghareeb
- 90'+9 Tozé
- 90'+7 Sadio Mané
- FT0-1
Đội hình
- 82M. Borjan
- 7O. Al Boardi ▼ 87'
- 23M. Al Khaibari ▼ 65'
- 4S. Gonzalez
- 5Y. Barbet
- 80A. I. Al Khaibari
- 19I. Soro ▼ 65'
- 35A. Al Siyahi ▼ 87'
- 20Toze
- 10T. Okou
- 99S. Haroun ▼ 65'
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 33A. Al Harfi ▲ 65'
- 12S. Hazazi ▲ 87'
- 87M. H. Tambakti
- 17A. Hassoun
- 88Y. Al Shehri
- 11K. Al Absi ▲ 87'
- 98E. Sali ▲ 65'
- 9M. Sylla ▲ 65'
- 24Bento
- 2S. Al Ghannam ▼ 88'
- 3M. Simakan
- 26I. Martinez
- 96S. Al Nasser
- 19A. Al Hassan ▼ 66'
- 20Angelo
- 23A. Yahya ▼ 58'
- 79Joao Felix
- 29A. Ghareeb ▼ 89'
- 10S. Mane
Dự bị 8
- 1N. Al Aqidi
- 83S. Al Najdi ▲ 89'
- 4N. Al Sharari ▲ 88'
- 12N. Boushal ▲ 66'
- 8H. Abdulkareem
- 17A. Al Khaibari ▲ 58'
- 77H. Camara
- 16M. Maran
Thống kê
13⚑7
⚑710
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm13
0Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc7
6Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
266Chuyền bóng484
190Chuyền chính xác424
71%Chính xác chuyền88%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
40Ghi được135
72Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận2.65
4Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai72