Al Riyadh vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 15' ▲ Mohammed Al Aqel ▼ M. Konaté
- 38' Ibrahim Bayesh
- 41' 0-1 S. Mané · Abdulrahman Ghareeb
- HT0-1
- 46' ▲ Yahia Al Shehri ▼ Hussain Al Nowaiqi
- 51' Abdulelah Al Khaibari
- 64' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Otávio
- 64' ▲ Ângelo ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 79' ▲ Rayan Al Bloushi ▼ Mohammed Al Aqel
- 89' ▲ Salem Al Najdi ▼ Sultan Al Ghannam
- 90'+1 Saad Haqawi
- 90' ▲ Saad Haqawi ▼ Talisca
- FT0-1
Đội hình
- 82M. Borjan
- 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 46'
- 87Marzouq Tambakti
- 21Lucas Kal
- 5Y. Barbet
- 8Abdulelah Al Khaibari
- 17F. Selemani
- 20Tozé
- 43B. Mensah
- 11Ibrahim Bayesh
- 13M. Konaté ▼ 15'
Dự bị 9
- 7Mohammed Al Aqel ▲ 15'
- 88Yahia Al Shehri ▲ 46'
- 24Rayan Al Bloushi ▲ 79'
- 15Nasser Al Bishi
- 28Bader Al Mutairi
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 18Mohammed Al Aqeel
- 40Abdurahman Al Shammari
- 25Suwailem Al Manhali
- 24Bento
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 89'
- 3M. Simakan
- 78Ali Lajami
- 12Nawaf Bu Washl
- 25Otávio ▼ 64'
- 11M. Brozović
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 64'
- 94Talisca ▼ 90'
- 10S. Mané
- 7Cristiano Ronaldo
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 64'
- 20Ângelo ▲ 64'
- 83Salem Al Najdi ▲ 89'
- 60Saad Haqawi ▲ 90'
- 4Mohammed Al Fatil
- 36Raghid Najjar
- 6Mukhtar Ali
- 19Ali Al Hassan
- 23Aiman Yahya
Thống kê
02⚑3
⚑610
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm17
2Trúng đích10
7Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị7
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
9Cứu thua2
300Chuyền bóng587
233Chuyền chính xác529
78%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu60
38Ghi được128
54Thủng lưới66
1.09Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn38
25Hiệp hai71