Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Riyadh

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 1, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDWLD Al Riyadh
  1. 5' Khalid Bin Shuwayyi
  2. 15' Cristiano Ronaldo
  3. 20' Fahad Al-Reshedi
  4. 31' Cristiano Ronaldo · S. Mané 1-0
  5. 45'+3 Otávio · Cristiano Ronaldo 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Gray Abdullah Al Dossari
  8. 59' Rakan Najjar M. Campaña
  9. 59' Juanmi Saleh Al Abbas
  10. 67' Talisca · S. Mané 3-0
  11. 68' K. Musona Fahad Al Rashidi
  12. 68' 3-1 A. Gray · Juanmi
  13. 78' Abdullah Al Khaibari M. Brozović
  14. 81' Abdulhadi Al Harajin Yahia Al Shehri
  15. 83' Abdulrahman Ghareeb S. Mané
  16. 88' Ayman Ahmed
  17. 90'+3 Abdulmajeed Al Sulaiheem Otávio
  18. 90'+4 Talisca · Sultan Al Ghannam 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 44Nawaf Al Aqidi 6.3
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.7
  3. 78Ali Lajami 6.9
  4. 27Aymeric Laporte 7.2
  5. 23Ayman Yahya 6.9
  6. 77M. Brozović ▼ 78' 7.3
  7. 6S. Fofana 6.9
  8. 94Talisca ⚽2 9.2
  9. 25Otávio ▼ 90' 8.3
  10. 10S. Mané ⇢2 ▼ 83' 8.2
  11. 7Cristiano Ronaldo 8.3

Dự bị 9

  1. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 78' 6.6
  2. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 83' 6.6
  3. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 90'
  4. 16Mohammed Maran
  5. 5Abdulelah Al Amri
  6. 36Raghed Najjar ▲ 59'
  7. 4Mohammed Al Fatil
  8. 14Sami Al Naji
  9. 24Mohammed Qasem
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña ▼ 59' 6.9
  2. 5Khalid Al Shuwayyi 6.0
  3. 36D. Arslanagić 6.3
  4. 29Ahmad Asiri 6.3
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 6.3
  6. 80Fahad Al Rashidi ▼ 68' 6.2
  7. 60B. Touré 6.5
  8. 88Yahia Al Shehri ▼ 81' 6.6
  9. 20D. Ndong 6.3
  10. 12Abdullah Al Dossari ▼ 46' 6.0
  11. 14Saleh Al Abbas ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Gray ▲ 46' 7.2
  2. 1Rakan Najjar ▲ 59' 6.3
  3. 10Juanmi ▲ 59' 6.9
  4. 11K. Musona ▲ 68' 7.2
  5. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 81' 6.6
  6. 2Amiri Kurdi
  7. 18Mohamed Al Oqil
  8. 3Abdulrahman Al Yami
  9. 6A. Toșca

Thống kê

019
220
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm1
8Trúng đích1
8Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
9Phạt góc2
9Việt vị6
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
576Chuyền bóng290
516Chuyền chính xác224
90%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu34
129Ghi được33
68Thủng lưới57
2.53Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn18
74Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu