Al Riyadh
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Riyadh vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 15' 0-1 Otávio · M. Brozović
  2. 26' A. Gray · Yahia Al Shehri 1-1
  3. 45'+2 Mohammed Al Aqal
  4. 45'+10 Alex Telles
  5. 45'+1 Mohammed Al Aqel · Yahia Al Shehri 2-1
  6. HT2-1
  7. 50' Khalid Bin Shuwayyi
  8. 55' Abdullah Al Dosari Khalid Al Shuwayyi
  9. 55' Abdulrahman Ghareeb Alex Telles
  10. 63' Aymeric Laporte
  11. 63' Aymeric Laporte
  12. 74' Abdurahman Al Shammari M. Campaña
  13. 80' Ali Al Zaqan Mohammed Al Aqel
  14. 81' D. Arslanagić Mohammed Al Shwirekh
  15. 85' Didier N'Dong
  16. 86' Sami Al Naji M. Brozović
  17. 86' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  18. 86' Abdulelah Al Amri Ali Lajami
  19. 90'+3 Meshari Al Nemer Otávio
  20. 90'+7 2-2 Meshari Al Nemer
  21. FT2-2

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña ▼ 74' 6.6
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.3
  3. 29Ahmad Asiri 7.2
  4. 4Mohammed Al Shwirekh ▼ 81' 7.5
  5. 5Khalid Al Shuwayyi ▼ 55' 6.3
  6. 88Yahia Al Shehri ⇢2 8.5
  7. 20D. Ndong 6.3
  8. 80Fahad Al Rashidi 7.3
  9. 8Abdulelah Al Khaibari ▼ 86' 6.9
  10. 7Mohammed Al Aqel ▼ 80' 7.5
  11. 9A. Gray 7.2

Dự bị 9

  1. 12Abdullah Al Dosari ▲ 55' 6.9
  2. 40Abdurahman Al Shammari ▲ 74' 6.2
  3. 26Ali Al Zaqan ▲ 80' 6.2
  4. 36D. Arslanagić ▲ 81' 6.2
  5. 18Mohammed Al Aqeel
  6. 99Mutaz Bin Hibah
  7. 28Bader Al Mutairi
  8. 77Moayad Al Houti
  9. 19Saud Zaid Al Bawardi
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luís Castro
  1. 26D. Ospina 6.2
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.2
  3. 78Ali Lajami ▼ 86' 7.0
  4. 27Aymeric Laporte 5.9
  5. 15Alex Telles ▼ 55' 6.3
  6. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 86' 6.9
  7. 23Aiman Yahya 8.2
  8. 77M. Brozović ▼ 86' 7.9
  9. 25Otávio ▼ 90' 8.3
  10. 10S. Mané 6.5
  11. 7Cristiano Ronaldo 6.2

Dự bị 9

  1. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 55' 7.3
  2. 14Sami Al Naji ▲ 86' 6.6
  3. 19Ali Al Hassan ▲ 86' 6.7
  4. 5Abdulelah Al Amri ▲ 86' 6.6
  5. 30Meshari Al Nemer ▲ 90' 7.3
  6. 8Abdulmajeed Al Sulayhim
  7. 4Mohammed Al Fatil
  8. 12Nawaf Bu Washl
  9. 33Waleed Abdullah

Thống kê

021
1111
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm24
2Trúng đích6
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn8
1Phạt góc11
3Việt vị5
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
222Chuyền bóng636
147Chuyền chính xác558
66%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu51
33Ghi được129
57Thủng lưới68
0.97Bàn thắng mỗi trận2.53
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu