Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 5-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 1, Al Riyadh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Phong độ
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDWLD Al Riyadh
- 6' Joao Felix · K. Coman 1-0
- 30' K. Coman 2-0
- 33' C. Ronaldo · Joao Felix 3-0
- 45'+1 Sadio Mané
- 45'+1 João Félix
- HT3-0
- 46' ▲ T. Al Shubili ▼ I. Soro
- 46' ▲ T. Okou ▼ N. Al Bishi
- 49' Joao Felix 4-0
- 51' 4-1 M. Sylla · T. Okou
- 53' ▲ O. Al Boardi ▼ A. Al Harfi
- 53' ▲ S. Zaydan ▼ M. Sahlouli
- 54' Iñigo Martínez
- 62' ▲ A. Al Khaibari ▼ M. Brozovic
- 63' ▲ A. Ghareeb ▼ S. Mane
- 73' ▲ K. Al Asbahi ▼ K. Al Absi
- 76' C. Ronaldo · K. Coman 5-1
- 80' ▲ A. Al Amri ▼ I. Martinez
- 80' ▲ A. Al Hassan ▼ Angelo
- 86' ▲ M. Maran ▼ Joao Felix
- FT5-1
Đội hình
- 36R. Al Najjar 6.9
- 2S. Al Ghannam 7.0
- 3M. Simakan 7.5
- 26I. Martinez ▼ 80' 6.3
- 23A. Yahya 7.2
- 21K. Coman ⚽ ⇢2 10.0
- 11M. Brozovic ▼ 62' 6.9
- 20Angelo ▼ 80' 6.9
- 10S. Mane ▼ 63' 6.3
- 79Joao Felix ⚽2 ⇢ ▼ 86' 10.0
- 7C. Ronaldo ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 61M. Al Buainain
- 5A. Al Amri ▲ 80' 6.7
- 12N. Boushal
- 83S. Al Najdi
- 19A. Al Hassan ▲ 80' 6.9
- 17A. Al Khaibari ▲ 62' 7.0
- 29A. Ghareeb ▲ 63' 6.9
- 77H. Camara
- 16M. Maran ▲ 86' 6.7
- 82M. Borjan 6.9
- 33A. Al Harfi ▼ 53' 6.0
- 5Y. Barbet 6.9
- 4S. Gonzalez 5.6
- 11K. Al Absi ▼ 73' 6.0
- 15N. Al Bishi ▼ 46' 5.9
- 19I. Soro ▼ 46' 5.9
- 20Toze 6.5
- 12S. Hazazi 6.2
- 16M. Sahlouli ▼ 53' 6.2
- 9M. Sylla ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 87M. H. Tambakti
- 7O. Al Boardi ▲ 53' 6.2
- 88Y. Al Shehri
- 18K. Al Asbahi ▲ 73' 6.3
- 14T. Al Shubili ▲ 46' 6.2
- 6S. Zaydan ▲ 53' 6.5
- 10T. Okou ▲ 46' 7.5
- 32L. Ramirez
Thống kê
02⚑16
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm7
10Trúng đích2
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
16Phạt góc3
6Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
474Chuyền bóng293
413Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
135Ghi được40
43Thủng lưới72
2.65Bàn thắng mỗi trận1.05
25Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn19
72Hiệp hai23