Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Riyadh

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 1, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDWLD Al Riyadh
  1. 19' Jhon Durán
  2. 45'+2 0-1 F. Selemani
  3. HT0-1
  4. 46' Abdulmajeed Al Sulayhim Ali Al Hassan
  5. 46' Ângelo Aiman Yahya
  6. 46' Aymeric Laporte Ali Lajami
  7. 46' Mohammed Al Aqel M. Konaté
  8. 56' Cristiano Ronaldo · S. Mané 1-1
  9. 59' Bernard Mensah
  10. 64' Cristiano Ronaldo 2-1
  11. 69' E. Sali Hussain Al Nowaiqi
  12. 79' Talal Haji S. Lega
  13. 80' Abdulelah Al Khaibari
  14. 82' Ibrahim Bayesh
  15. 85' Abdullah Al Khaibari Otávio
  16. 87' Ângelo
  17. 90'+12 Marzouq Tambakti
  18. 90'+4 Ahmad Asiri
  19. 90'+3 Ahmad Asiri
  20. 90'+11 Salem Al Najdi S. Mané
  21. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 7.9
  2. 2Sultan Al Ghannam 6.9
  3. 3M. Simakan 6.6
  4. 78Ali Lajami ▼ 46' 6.6
  5. 12Nawaf Bu Washl 7.3
  6. 23Aiman Yahya ▼ 46' 6.9
  7. 19Ali Al Hassan ▼ 46' 6.6
  8. 25Otávio ▼ 85' 8.3
  9. 10S. Mané ▼ 90' 7.7
  10. 9J. Durán 5.9
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 10.0

Dự bị 9

  1. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▲ 46' 7.0
  2. 20Ângelo ▲ 46' 7.3
  3. 27Aymeric Laporte ▲ 46' 7.0
  4. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 85' 6.7
  5. 83Salem Al Najdi ▲ 90'
  6. 50Majed Qasheesh
  7. 22Ahmad Al Harbi
  8. 36Raghid Najjar
  9. 16Mohammed Marran
Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 7.2
  2. 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 69' 6.5
  3. 87Marzouq Tambakti 6.3
  4. 29Ahmad Asiri 6.3
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.0
  6. 17F. Selemani 8.5
  7. 20Tozé 6.3
  8. 43B. Mensah 6.5
  9. 11Ibrahim Bayesh 6.3
  10. 77S. Lega ▼ 79' 6.3
  11. 13M. Konaté ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 7Mohammed Al Aqel ▲ 46' 6.2
  2. 99E. Sali ▲ 69' 6.9
  3. 85Talal Haji ▲ 79' 6.5
  4. 88Yahia Al Shehri
  5. 25Suwailem Al Manhali
  6. 50Nawaf Al Hawsawi
  7. 40Abdurahman Al Shammari
  8. 6Saud Zaydan
  9. 24Rayan Al Bloushi

Thống kê

028
041
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm15
7Trúng đích8
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn2
8Phạt góc0
3Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua5
561Chuyền bóng271
496Chuyền chính xác216
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu35
128Ghi được38
66Thủng lưới54
2.13Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn20
71Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu