Abha Club
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Taee

Abha Club vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-0 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 6, hòa 0, Al Taee thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
DLDLL Abha Club
LLWWL Al Taee
  1. 21' Jamal Bajandouh
  2. 29' Hassan Al-Amri
  3. 38' Abdulaziz Al Harabi Tariq Abdullah
  4. 38' G. Krychowiak · Meshal Al Mutairi 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Salem Al Toiawy Nawaf Al Quamiri
  7. 46' Safwan Saud Abdulaziz Majrashi
  8. 49' G. Krychowiak · Hassan Al Ali 2-0
  9. 57' Zakaria Al-Sudani
  10. 59' Adeeb Al Haizan Hassan Al Amri
  11. 63' Salem Al-Toiawy
  12. 70' Saleh Al Qumayzi Ahmed Abdu
  13. 70' Mohammed Al Kunaydiri Meshal Al Mutairi
  14. 74' Abdulfattah Asiri Abdulrahman Al Harthi
  15. 78' S. Bguir G. Krychowiak
  16. 81' F. Noguera Zakaria Al Sudani
  17. 89' Fahad Bin Jumayah
  18. FT2-0

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Mosimane
  1. 16C. Tătărușanu 7.3
  2. 14Fahad Jumayah 7.3
  3. 30Ziyad Al Sahafi 7.2
  4. 26M. Tisserand 7.0
  5. 15Ibrahim Al Zubaidi 7.2
  6. 8U. Matić 7.0
  7. 21Zakaria Al Sudani ▼ 81' 7.0
  8. 77Meshal Al Mutairi ▼ 70' 6.3
  9. 5G. Krychowiak ⚽2 ▼ 78' 8.3
  10. 9Hassan Al Ali 8.5
  11. 71Ahmed Abdu ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 17Saleh Al Qumayzi ▲ 70' 6.3
  2. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 70' 6.9
  3. 10S. Bguir ▲ 78' 6.6
  4. 18F. Noguera ▲ 81' 6.6
  5. 3Mohammed Naji
  6. 80Abdulelah Al Shammry
  7. 29Mohammed Al Qahtani
  8. 88Saad Al Salouli
  9. 12Abdulrahman Al Bouq
Al Taee Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Režić
  1. 1Victor Braga 6.3
  2. 23Nawaf Al Quamiri ▼ 46' 6.2
  3. 27R. Bauer 6.9
  4. 30Alfa Semedo 6.7
  5. 3Abdulaziz Majrashi ▼ 46' 6.5
  6. 17Abdulrahman Al Harthi ▼ 74' 6.3
  7. 26Jamal Bajandouh 6.3
  8. 8Tariq Abdullah ▼ 38' 6.3
  9. 77Hassan Al Amri ▼ 59' 6.6
  10. 43B. Mensah 7.0
  11. 10V. Misidjan 6.7

Dự bị 9

  1. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 38' 6.9
  2. 13Salem Al Toiawy ▲ 46' 6.3
  3. 80Safwan Saud ▲ 46' 7.0
  4. 90Adeeb Al Haizan ▲ 59' 6.3
  5. 45Abdulfattah Asiri ▲ 74' 6.6
  6. 7Salman Al Muwashar
  7. 9M. Dugandžić
  8. 50Abdulmohsen Fallatah
  9. 44Moataz Al Baqawi

Thống kê

023
730
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
330Chuyền bóng409
261Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
43Ghi được37
93Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu