Abha Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taee

Abha Club vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 6, hòa 0, Al Taee thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
DLDLL Abha Club
LLWWL Al Taee
  1. 23' Knowledge Musona
  2. HT0-0
  3. 48' Sari Amro
  4. 57' Alfa Semedo
  5. 58' Khalil Al Absi Mukhtar Ali
  6. 69' Saad Al Salouli Abdulfattah Adam
  7. 70' Riyadh Sharahili Zakaria Al Sudani
  8. 74' Fahad Al Jumayah Saeed Al Hamsal
  9. 75' 0-1 A. Sayoud · G. Mbenza
  10. 81' S. Bguir 1-1
  11. 83' Mohammed Al Kunaydiri Sari Amro
  12. 84' Abdulaziz Al Harabi Dener
  13. 85' Nawaf Al Qamiri
  14. 85' Hazzaa Al Hazzaa G. Mbenza
  15. 88' Abdulaziz Majrashi Nawaf Al Qamiri
  16. 89' Abdulaziz Al Harabi
  17. 90'+13 Saleh Al-Amri
  18. 90'+2 Uroš Matić
  19. 90'+12 Amir Saâyoud
  20. 90'+5 Saleh Al Amri · U. Matić 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 7.9
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 74' 6.9
  3. 19A. Atouchi 7.3
  4. 3Abdullah Al Dossary 7.0
  5. 31Sari Amro ▼ 83' 6.2
  6. 21Zakaria Al Sudani ▼ 70' 6.9
  7. 18Nawaf Al Saadi 7.7
  8. 10S. Bguir 7.2
  9. 8U. Matić 7.0
  10. 7Saleh Al Amri 8.2
  11. 9Abdulfattah Adam ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 88Saad Al Salouli ▲ 69' 6.2
  2. 89Riyadh Sharahili ▲ 70' 7.0
  3. 14Fahad Al Jumayah ▲ 74' 6.5
  4. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 83' 6.5
  5. 6Abdulrahman Al Barakah
  6. 33Mansour Jawhar
  7. 77Ahmad Al Hbeab
  8. 4Saad Natiq
  9. 11Luis Miquissone
Al Taee Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pêpa
  1. 1Victor Braga 6.7
  2. 23Nawaf Al Qamiri ▼ 88' 6.2
  3. 5A. Martínez 6.2
  4. 45Abdul Muhsen Fallatah 6.5
  5. 12Hussain Qasim 5.9
  6. 7Mukhtar Ali ▼ 58' 6.9
  7. 30Alfa Semedo 6.7
  8. 8Dener ▼ 84' 7.0
  9. 10A. Sayoud 7.9
  10. 9G. Mbenza ▼ 85' 7.0
  11. 11K. Musona 6.9

Dự bị 9

  1. 24Khalil Al Absi ▲ 58' 6.2
  2. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 84' 6.3
  3. 99Hazzaa Al Hazzaa ▲ 85' 6.3
  4. 3Abdulaziz Majrashi ▲ 88' 6.2
  5. 27Abdullah Al Joui
  6. 19Hassan Al Jubairi
  7. 26Jamal Bajandouh
  8. 44Moataz Al Baqaawi
  9. 18Mohammed Al Qunaian

Thống kê

035
841
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
6Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
407Chuyền bóng336
330Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được43
56Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu