Al Taee vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Taee 1-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 4, hòa 0, Abha Club thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
- Phong độ
- LLWWL Al Taee
- DLDLL Abha Club
- -5' Abdulkarim Al Sulaima
- 13' Karl Toko Ekambi
- HT0-0
- 53' Rakan Shamlan
- 65' ▲ Mohammed Al Qunaian ▼ Abdulaziz Al Harabi
- 65' ▲ Adeeb Al Haizan ▼ Hazaa Al Hazaa
- 70' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ F. Kamano
- 83' A. Cordea 1-0
- 85' ▲ Nawaf Al Quamiri ▼ Ibrahim Al Nakhli
- 85' ▲ Abdulrahman Al Harthi ▼ Rakan Shamlan
- 85' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ Ahmed Abdu
- 89' ▲ Abdulkarim Sultan ▼ A. Cordea
- 90'+6 Abdulrahman Al Harthi
- 90'+3 Grzegorz Krychowiak
- FT1-0
Đội hình
- 1Victor Braga 7.7
- 88Ibrahim Al Nakhli ▼ 85' 7.3
- 27R. Bauer 7.2
- 5E. Roco 7.3
- 12Hussain Qasim 7.9
- 6Abdulaziz Al Harabi ▼ 65' 6.3
- 8Tariq Abdullah 7.2
- 11A. Cordea ⚽ ▼ 89' 7.9
- 70Rakan Shamlan ▼ 85' 7.0
- 10V. Misidjan 7.3
- 99Hazaa Al Hazaa ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 18Mohammed Al Qunaian ▲ 65' 6.6
- 90Adeeb Al Haizan ▲ 65' 6.3
- 23Nawaf Al Quamiri ▲ 85' 6.3
- 17Abdulrahman Al Harthi ▲ 85' 6.9
- 4Abdulkarim Sultan ▲ 89' 6.5
- 44Moataz Al Baqawi
- 13Salem Al Toiawy
- 26Jamal Bajandouh
- 3Abdulaziz Majrashi
- 16C. Tătărușanu 6.6
- 17Saleh Al Qumayzi 6.9
- 18F. Noguera 7.2
- 21Zakaria Al Sudani 7.3
- 3Mohammed Naji 7.0
- 88Saad Al Salouli 6.7
- 8U. Matić 7.7
- 5G. Krychowiak 6.6
- 11F. Kamano ▼ 70' 7.0
- 71Ahmed Abdu ▼ 85' 6.2
- 7K. Toko Ekambi 6.7
Dự bị 9
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 70' 6.3
- 90Omar Al Ruwaili ▲ 85' 6.7
- 29Mohammed Al Qahtani
- 32Sulaiman Asiri
- 77Meshal Al Mutairi
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 24Mohammed Al Oufi
- 6Ahmad Jamal
- 27Hassan Al Qayed
Thống kê
03⚑8
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
434Chuyền bóng321
363Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được43
69Thủng lưới93
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai30