Al Taee
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Abha Club

Al Taee vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al Taee 0-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 4, hòa 0, Abha Club thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
LLWWL Al Taee
DLDLL Abha Club
  1. 9' Fahad Bin Jumayah
  2. 37' Osama Al Khalaf
  3. 45'+2 0-1 Riyadh Sharahili · M. te Vrede
  4. HT0-1
  5. 46' Mohammed Al-Thani K. Musona
  6. 56' Abdulaziz Majrashi
  7. 58' Mohanad Alqaydhi
  8. 61' Abdulaziz Al Harabi Hamed Fallatah
  9. 61' Mohammed Al-Aqel Mohammed Harzan
  10. 75' Mohammed Maran Osama Al-Khalaf
  11. 83' Mohammed Attiyah Dener
  12. 84' Riyadh Sharahili
  13. 87' Abdullah Al Qahtani Fahad Bin Jumayah
  14. 87' Karam Barnawi S. Bguir
  15. 90'+2 Saeed Al Hamsal
  16. FT0-1

Đội hình

Al Taee Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Kouki
  1. 71M. Lukov 6.3
  2. 3Abdulaziz Majrashi 7.2
  3. 5Lucas 6.9
  4. 19Hassan Al Jubairi 6.9
  5. 10A. Sayoud 7.3
  6. 11K. Musona ▼ 46' 6.3
  7. 8Dener ▼ 83' 6.9
  8. 75Mohammed Harzan ▼ 61' 6.3
  9. 88Osama Al-Khalaf ▼ 75' 7.0
  10. 42Hamed Fallatah ▼ 61' 6.6
  11. 9C. Malele 7.0

Dự bị 9

  1. 70Mohammed Al-Thani ▲ 46' 7.0
  2. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 61' 7.2
  3. 7Mohammed Al-Aqel ▲ 61' 6.3
  4. 99Mohammed Maran ▲ 75' 6.7
  5. 16Mohammed Attiyah ▲ 83' 6.9
  6. 15Nawaf Al Arifi
  7. 22Bader Nawaf
  8. 4Abdulkarim Sultan
  9. 18Abdulkarim Al Qahtani ▲ 87'
Abha Club Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Ševela
  1. 1Abdullah Al Shammari 7.2
  2. 5Dani Suárez 7.3
  3. 39Saeed Al Hamsal 6.2
  4. 98Mohanad Alqaydhi 6.7
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri 6.7
  6. 8U. Matić 6.7
  7. 89Riyadh Sharahili 7.5
  8. 14Fahad Bin Jumayah ▼ 87' 7.3
  9. 9M. te Vrede 7.2
  10. 10S. Bguir ▼ 87' 7.2
  11. 99P. Mboungou 6.6

Dự bị 9

  1. 29Abdullah Al Qahtani ▲ 87' 6.2
  2. 6Karam Barnawi ▲ 87' 6.3
  3. 80TariqAl Shahrani
  4. 11Jehad Al Zuwed
  5. 31Sari Amro
  6. 34Ali Al Mazyadi
  7. 18Nawaf Alsadi
  8. 70Muath Afaneh
  9. 90Omar Al Ruwaili

Thống kê

027
340
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
1Trúng đích3
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
399Chuyền bóng316
338Chuyền chính xác246
85%Chính xác chuyền78%

So sánh

30Trận đấu31
33Ghi được27
45Thủng lưới46
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu