Al Taee vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Taee 1-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 4, hòa 0, Abha Club thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
- Trọng tài
- Mohammed Al-Daqqash
- Phong độ
- LLWWL Al Taee
- DLDLL Abha Club
- 15' Fahad Bin Jumayah
- 25' A. Sayoud · K. Musona 1-0
- 34' Amir Saâyoud
- 45'+1 Abdulaziz Majrashi
- HT1-0
- 46' ▲ Saeed Al Hamsal ▼ Fahad Al Jumayah
- 69' Alfa Semedo
- 76' ▲ Abdullah Al Joui ▼ Mohammed Harzan
- 80' ▲ T. Meziani ▼ Saad Al Salouli
- 81' ▲ Jamal Bajandouh ▼ G. Mbenza
- 81' ▲ Salem Al Toiawy ▼ C. Fai
- 84' Knowledge Musona
- 90' ▲ Fahad Al Johani ▼ A. Sayoud
- 90' ▲ Nasser Al Omran ▼ D. Saddiki
- 90' ▲ Sari Amro ▼ Mohammed Al Kunaydiri
- FT1-0
Đội hình
- 1Victor Braga 8.0
- 40C. Fai ▼ 81' 6.6
- 4Abdulkarim Sultan 7.0
- 30Alfa Semedo 7.2
- 3Abdulaziz Majrashi 7.3
- 10A. Sayoud ⚽ ▼ 90' 7.2
- 7Mukhtar Ali 7.5
- 8Dener 7.2
- 75Mohammed Harzan ▼ 76' 6.2
- 11K. Musona ⇢ 8.0
- 9G. Mbenza ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 27Abdullah Al Joui ▲ 76' 6.7
- 26Jamal Bajandouh ▲ 81' 6.9
- 13Salem Al Toiawy ▲ 81' 6.2
- 32Fahad Al Johani ▲ 90'
- 6Abdulaziz Al Harabi
- 18Mohammed Al Qunaian
- 37Nawaf Ahmed
- 15Abdul Wahab Jafar
- 44Moataz Al Baqaawi
- 16D. Epassy 6.9
- 14Fahad Al Jumayah ▼ 46' 6.3
- 4Saad Natiq 6.6
- 19A. Atouchi 6.7
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▼ 90' 6.5
- 18Nawaf Al Saadi 6.9
- 21Zakaria Al Sudani 6.9
- 34D. Saddiki ▼ 90' 7.2
- 7Saleh Al Amri 7.6
- 88Saad Al Salouli ▼ 80' 6.9
- 20F. Caicedo 6.9
Dự bị 9
- 39Saeed Al Hamsal ▲ 46' 7.2
- 17T. Meziani ▲ 80' 6.5
- 23Nasser Al Omran ▲ 90'
- 31Sari Amro ▲ 90'
- 33Mansour Jawhar
- 32Sulaiman Asiri
- 15Mutair Al Zahrani
- 8U. Matić
- 25Abdulrahman Saleh
Thống kê
03⚑3
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
395Chuyền bóng491
307Chuyền chính xác395
78%Chính xác chuyền80%
So sánh
31Trận đấu31
43Ghi được33
52Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai21