Abha Club
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Taee

Abha Club vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-0 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 6, hòa 0, Al Taee thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Khalid Al Juhani
Phong độ
DLDLL Abha Club
LLWWL Al Taee
  1. 28' Ali Mukhtar
  2. 30' Hassan Al-Jubairi
  3. 30' Ali Mukhtar
  4. 45'+3 U. Matić · Saleh Al Jamaan 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Sayoud Mohammed Harzan
  7. 56' Amine Attouchi
  8. 57' Dener Jamal Bajandouh
  9. 58' Ibrahim Al-Zubaidi Abdulaziz Majrashi
  10. 64' Saeed Al Hamsal Fahad Al Jumayah
  11. 72' S. Bguir Hassan Al Qayd
  12. 78' Abdulkarim Sultan Abdullah Tarmin
  13. 84' M. te Vrede Saleh Al Jamaan
  14. 84' Abdulkarim Al Qahtani C. Malele
  15. 90'+4 Ibrahim Al Zubaidi
  16. FT1-0

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 7.9
  2. 2B. Ifa 6.9
  3. 3Abdullah Al Dossary 6.6
  4. 31Sari Amr 7.5
  5. 19A. Atouchi 7.2
  6. 8U. Matić 7.3
  7. 23Abdulrahman Al Barakah 6.7
  8. 7Saleh Al Jamaan ▼ 84' 7.3
  9. 89Riyadh Sharahili 5.7
  10. 45Hassan Al Qayd ▼ 72' 6.9
  11. 14Fahad Al Jumayah ▼ 64' 6.9

Dự bị 8

  1. 39Saeed Al Hamsal ▲ 64' 6.5
  2. 10S. Bguir ▲ 72' 7.2
  3. 9M. te Vrede ▲ 84' 6.5
  4. 15Mutair Al Zahrani
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri
  6. 70Muath Afaneh
  7. 34Ali Al Mazyadi
  8. 11Jehad Al Zuwed
Al Taee Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Sierra
  1. 22Bader Nawaf 6.9
  2. 44Marcelo 6.9
  3. 3Abdulaziz Majrashi ▼ 58' 6.3
  4. 23Abdullah Tarmin ▼ 78' 6.9
  5. 19Hassan Al Jubairi 6.9
  6. 26Jamal Bajandouh ▼ 57' 6.5
  7. 79Mukhtar Ali 6.7
  8. 75Mohammed Harzan ▼ 46' 6.5
  9. 11K. Musona 7.9
  10. 30T. Figueroa 7.0
  11. 9C. Malele ▼ 84' 7.7

Dự bị 9

  1. 10A. Sayoud ▲ 46' 6.9
  2. 8Dener ▲ 57' 6.6
  3. 13Ibrahim Al-Zubaidi ▲ 58' 6.6
  4. 4Abdulkarim Sultan ▲ 78' 6.3
  5. 18Abdulkarim Al Qahtani ▲ 84' 6.7
  6. 6Abdulaziz Al Harabi
  7. 42Hamed Fallatah
  8. 27Abdul Wahab Jafar
  9. 77Turki Fahad

Thống kê

014
530
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
337Chuyền bóng449
239Chuyền chính xác358
71%Chính xác chuyền80%

So sánh

31Trận đấu30
27Ghi được33
46Thủng lưới45
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu