Abha Club
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Abha Club vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 2, Al-Hazm thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
DLDLL Abha Club
WLLDD Al-Hazm
  1. 39' Saad Natiq Ziyad Al Sahafi
  2. HT0-0
  3. 53' Mohammed Al-Thain
  4. 64' 0-1 F. Selemani
  5. 69' Fahad Jumayah F. Kamano
  6. 69' Abdulelah Al Shammry U. Matić
  7. 74' Faïz Selemani
  8. 74' Vina
  9. 79' G. Krychowiak 1-1
  10. 80' Abdulelah Alshamary
  11. 81' Ahmad Al Mhemaid
  12. 84' Nawaf Al Habashi Mohammed Al Thani
  13. 85' Mohammed Naji
  14. 86' Zakaria Al-Sudani
  15. 89' Bruno Viana
  16. FT1-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Timiș
  1. 16C. Tătărușanu 7.3
  2. 17Saleh Al Qumayzi 7.2
  3. 30Ziyad Al Sahafi ▼ 39' 6.9
  4. 18F. Noguera 6.6
  5. 3Mohammed Naji 7.0
  6. 21Zakaria Al Sudani 7.3
  7. 5G. Krychowiak 7.9
  8. 8U. Matić ▼ 69' 6.6
  9. 10S. Bguir 7.9
  10. 7K. Toko Ekambi 6.5
  11. 11F. Kamano ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 4Saad Natiq ▲ 39' 6.6
  2. 14Fahad Jumayah ▲ 69' 7.2
  3. 80Abdulelah Al Shammry ▲ 69' 6.9
  4. 71Ahmed Abdu
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri
  6. 12Abdulrahman Al Bouq
  7. 77Meshal Al Mutairi
  8. 88Saad Al Salouli
  9. 90Omar Al Ruwaili
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Carreño
  1. 30A. Dahmen 6.5
  2. 13Yazeed Al Bakr 6.7
  3. 2Paulo Ricardo 7.2
  4. 36Bruno Viana 6.6
  5. 27Majed Qasheesh 6.6
  6. 95Rayan Al Mousa 6.6
  7. 20Tozé 6.6
  8. 99Ahmad Al Mhemaid 6.2
  9. 11Mohammed Al Thani ▼ 84' 7.0
  10. 29Vina 7.3
  11. 10F. Selemani 8.0

Dự bị 9

  1. 19Nawaf Al Habashi ▲ 84' 6.2
  2. 12Farhan Al Azzmi
  3. 6Basil Al Sayyali
  4. 14Khalil Al Absi
  5. 33Majed Al Ghamdi
  6. 18Azzam Al Salman
  7. 90M. Badamosi
  8. 21B. Traoré
  9. 3Talal Al Absi

Thống kê

031
440
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
477Chuyền bóng372
406Chuyền chính xác307
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
43Ghi được36
93Thủng lưới78
1.19Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu