Abha Club
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Hazm

Abha Club vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 2, Al-Hazm thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
G. Mažeika
Phong độ
DLDLL Abha Club
LLDDW Al-Hazm
  1. 23' 0-1 C. Strandberg · Abdulaziz Al-Nashi
  2. 27' Alemao
  3. 42' K. Aouadhi
  4. 45'+4 N. Abdullah Al Sharari
  5. 45'+5 0-2 Alemão11m
  6. HT0-2
  7. 57' S. Amro
  8. 61' Mansor Hamzi K. Yoda
  9. 65' H. Algeed
  10. 66' Jonathan Cafú Y. Omar
  11. 71' Saleh Al Abbas Nader Abdullah Al Sharari
  12. 71' Abdullah Al Qahtani Hassan Algeed
  13. 80' M. Asselah
  14. 89' A. Al Najjar
  15. 90'+6 A. Al Najjar
  16. 90'+6 A. Al Najjar
  17. 90'+3 Hassan Al-Habib D. Fettouhi
  18. FT0-2

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 7.2
  2. 6Karam Barnawi 6.3
  3. 91M. Tahrat 7.2
  4. 31Sari Amro 6.3
  5. 19A. Atouchi 6.9
  6. 88Nader Abdullah Al Sharari ▼ 71' 6.0
  7. 29K. Aouadhi 7.0
  8. 18S. Bguir 7.0
  9. 15Ammar Al Najjar 7.6
  10. 45Hassan Algeed ▼ 71' 6.3
  11. 22F. Chaouat 7.0

Dự bị 9

  1. 14Saleh Al Abbas ▲ 71' 6.7
  2. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 71' 6.7
  3. 33Mansour Jawhar
  4. 50Osama Ashoor
  5. 77Ahmad Al Hbeab
  6. 4Khalid Al-Khathlan
  7. 90Jehad Al Zuwed
  8. 55Abdulaziz Aljamman
  9. 5Ahmad Al Najai
Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Gaspar
  1. 30M. Asselah 7.2
  2. 4Alemão 6.9
  3. 70Ahmed Al-Shamrani 7.2
  4. 74K. Yoda ▼ 61' 6.2
  5. 33D. Fettouhi ▼ 90' 7.2
  6. 88Muralha 6.9
  7. 11Abdulaziz Al-Nashi 7.3
  8. 18Abdulaziz Majrashi 7.2
  9. 16Mojammed Naif 6.6
  10. 99C. Strandberg 7.6
  11. 20Y. Omar ▼ 66' 7.0

Dự bị 9

  1. 15Mansor Hamzi ▲ 61' 6.7
  2. 19Jonathan Cafú ▲ 66' 6.7
  3. 23Hassan Al-Habib ▲ 90'
  4. 17Faris Al Alayaf
  5. 13Mohammed Al-Zubaidi
  6. 3Abdulrahman Al Yami
  7. 12Ghallab Al-Enezi
  8. 1Dawood Al Saeed
  9. 6Omar Mohammed

Thống kê

168
520
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm14
3Trúng đích5
12Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi21
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
368Chuyền bóng211
320Chuyền chính xác137
87%Chính xác chuyền65%

So sánh

33Trận đấu32
49Ghi được41
53Thủng lưới62
1.48Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu