Al-Hazm
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Abha Club

Al-Hazm vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 3, hòa 2, Abha Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Phong độ
WLLDD Al-Hazm
DLDLL Abha Club
  1. 27' Grzegorz Krychowiak
  2. 37' Meshal Al Mutairi
  3. HT0-0
  4. 46' Farhan Al Azzmi Majed Qasheesh
  5. 46' Ahmed Abdu Meshal Al Mutairi
  6. 47' 0-1 Ahmed Abdu · Hassan Al Ali
  7. 58' M. Badamosi · F. Selemani 1-1
  8. 59' Mohammed Al Thani Abdulaziz Al Harbi
  9. 65' S. Bguir Hassan Al Ali
  10. 72' Ahmed Al Juwaid Nawaf Al Habashi
  11. 77' Saleh Al Qumayzi F. Kamano
  12. 80' Mohammed Al Thani · Fahad Al Obaid 2-1
  13. 81' L. Đorđević Ibrahim Al Zubaidi
  14. 81' Mohammed Al Oufi Ziyad Al Sahafi
  15. 85' Saleh Al Qumayzi
  16. 90'+5 Marcel Tisserand
  17. 90'+4 Marcel Tisserand
  18. FT2-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Saleh Al Mohammadi
  1. 23Ibrahim Zaid 8.9
  2. 99Ahmad Al Mhemaid 6.9
  3. 2Paulo Ricardo 6.6
  4. 22Fahad Al Obaid 7.2
  5. 27Majed Qasheesh ▼ 46' 6.9
  6. 82Abdulaziz Al Harbi ▼ 59' 6.7
  7. 93J. Moreno 7.3
  8. 20Tozé 7.7
  9. 19Nawaf Al Habashi ▼ 72' 7.3
  10. 10F. Selemani 8.2
  11. 90M. Badamosi 7.2

Dự bị 9

  1. 12Farhan Al Azzmi ▲ 46' 6.9
  2. 11Mohammed Al Thani ▲ 59' 7.5
  3. 16Ahmed Al Juwaid ▲ 72' 6.2
  4. 85Rayan Al Sharekh
  5. 18Azzam Al Salman
  6. 55Mohammed Al Shaeri
  7. 33Majed Al Ghamdi
  8. 94Omar Al Ruwaili
  9. 25Ahmed Asiri
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Mosimane
  1. 16C. Tătărușanu 6.3
  2. 80Abdulelah Al Shammry 7.2
  3. 18F. Noguera 6.9
  4. 26M. Tisserand 6.5
  5. 15Ibrahim Al Zubaidi ▼ 81' 6.3
  6. 30Ziyad Al Sahafi ▼ 81' 6.5
  7. 8U. Matić 7.0
  8. 77Meshal Al Mutairi ▼ 46' 6.9
  9. 5G. Krychowiak 6.5
  10. 11F. Kamano ▼ 77' 7.2
  11. 9Hassan Al Ali ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 71Ahmed Abdu ▲ 46'
  2. 10S. Bguir ▲ 65' 6.9
  3. 17Saleh Al Qumayzi ▲ 77' 6.3
  4. 19L. Đorđević ▲ 81' 6.3
  5. 24Mohammed Al Oufi ▲ 81' 6.9
  6. 12Abdulrahman Al Bouq
  7. 13Mohammed Al Kunaydiri
  8. 88Saad Al Salouli
  9. 23Nasser Al Omran

Thống kê

004
431
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
3Trúng đích6
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
474Chuyền bóng356
404Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
36Ghi được38
78Thủng lưới87
1Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu