Al-Hazm
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Abha Club

Al-Hazm vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-3 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Trọng tài
S. Moen
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
DLDLL Abha Club
  1. 6' C. Strandberg · E. Asante 1-0
  2. 29' 1-1 Alemãophản lưới
  3. 38' 1-2 F. Andriatsima
  4. HT1-2
  5. 46' Mansor Hamzi E. Asante
  6. 52' 1-3 K. Aouadhi · Ammar Al Najjar
  7. 57' Abdulrahman Al Yami I. Tandia
  8. 68' Sumaihan Al-Nabet
  9. 71' D. Fettouhi11m 2-3
  10. 79' Mohammed Al-Zubaidi Naif Al-Mousa
  11. 80' Ahmad Al Najai S. Bguir
  12. 85' Abdullah Qaisi Ammar Al Najjar
  13. 90' Abdulaziz Al Nashee
  14. FT2-3

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 30M. Asselah 6.3
  2. 16Naif Al-Mousa ▼ 79' 6.5
  3. 4Alemão 6.6
  4. 77Saif Hussain 6.1
  5. 33D. Fettouhi 7.6
  6. 10I. Tandia ▼ 57' 6.4
  7. 88Muralha 7.4
  8. 11Abdulaziz Al-Nashi 6.9
  9. 37Osama Al Khalaf 7.6
  10. 9E. Asante ▼ 46' 6.3
  11. 99C. Strandberg 7.3

Dự bị 9

  1. 15Mansor Hamzi ▲ 46' 6.5
  2. 3Abdulrahman Al Yami ▲ 57' 7.6
  3. 13Mohammed Al-Zubaidi ▲ 79' 6.6
  4. 20Y. Omar
  5. 6Omar Mohammed
  6. 1Dawood Al Saeed
  7. 18Abdulaziz Majrashi
  8. 7Wesam Al-Sowayed
  9. 70Ahmed Al-Shamrani
Abha Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 7.0
  2. 6Karam Barnawi 6.9
  3. 91M. Tahrat 6.9
  4. 19A. Atouchi 7.0
  5. 4Khalid Al-Khathlan 6.5
  6. 29K. Aouadhi 7.9
  7. 42R. Gabriel 6.5
  8. 18S. Bguir ▼ 80' 7.0
  9. 15Ammar Al Najjar ▼ 85' 7.3
  10. 8Sumayhan Alnabit 6.3
  11. 9F. Andriatsima 7.4

Dự bị 9

  1. 5Ahmad Al Najai ▲ 80' 6.4
  2. 17Abdullah Qaisi ▲ 85' 6.5
  3. 50Osama Ashoor
  4. 1Mohammed Al-Hasawi
  5. 14Saleh Al Abbas
  6. 3Musab Muharraq
  7. 23Adnan Falatah
  8. 77Ahmad Al Hbeab
  9. 24Hazza Asseri

Thống kê

016
310
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm13
7Trúng đích5
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
457Chuyền bóng358
369Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được49
62Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu