Abha Club
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Hazm

Abha Club vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 0, hòa 2, Al-Hazm thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
DLDLL Abha Club
WLLDD Al-Hazm
  1. 3' 0-1 A. Al Dwehe · A. Al Shamrani
  2. 27' Amine Ben Hmida
  3. 40' 0-2 A. Al Shamrani · S. Bendebka
  4. 45' Sofiane Bendebka
  5. HT0-2
  6. 55' Firas Al-Ghamdi
  7. 57' B. Al Sayyali M. Al-Zaid
  8. 57' K. Al Qahtani F. Al Ghamdi
  9. 59' Aboubacar Bah
  10. 63' M. Al Dawsari 1-2
  11. 64' N. Fekir N. Al Daajani
  12. 75' M. Al Yami S. Al Rashid
  13. 75' M. Al Hamdani A. Al Shamrani
  14. 76' Loreintz Rosier
  15. 78' A. Hindi S. Al Johani
  16. 78' K. Boumedmed A. Gory
  17. 82' S. Tunkar A. Al Dwehe
  18. 82' A. Al Hujaili S. Bendebka
  19. 90'+2 W. Al Shanqiti A. Pululu
  20. FT1-2

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Damir Buric
  1. 16D. Leon
  2. 23M. Al Dawsari
  3. 3J. Gaari
  4. 22A. Diallo
  5. 80S. Al Johani▼ 78'
  6. 8N. Al Daajani▼ 64'
  7. 7F. Al Ghamdi▼ 57'
  8. 32L. Rosier
  9. 29M. Al-Zaid▼ 57'
  10. 17A. Darisi
  11. 11A. Gory▼ 78'

Dự bị 9

  1. 21A. Al Bouq
  2. 37A. Hindi▲ 78'
  3. 19A. Al Fahad
  4. 10N. Fekir▲ 64'
  5. 28B. Al Mutairi
  6. 4B. Al Sayyali▲ 57'
  7. 6F. Al Subiani
  8. 9K. Boumedmed▲ 78'
  9. 20K. Al Qahtani▲ 57'
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied
  2. 2S. Al Rashid▼ 75'
  3. 8M. Konate
  4. 34A. Al Dakheel
  5. 3M. Ben Hamida
  6. 17B. Mugisha
  7. 22A. Al Dwehe▼ 82'
  8. 28S. Bendebka▼ 82'
  9. 24A. Bah
  10. 70A. Al Shamrani▼ 75'
  11. 9A. Pululu▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1Y. Al Ruwaili
  2. 33M. Al Ghamdi
  3. 27A. Al Nakhli
  4. 4S. Tunkar▲ 82'
  5. 5M. Al Yami▲ 75'
  6. 12F. Al Azzmi
  7. 98A. Al Hujaili▲ 82'
  8. 11W. Al Shanqiti▲ 90'
  9. 77M. Al Hamdani▲ 75'

Thống kê

025
130
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích2
0Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
512Chuyền bóng302
86%Chính xác chuyền77%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
5 17 - 3 +14 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
5
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
6
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
7
Al-Suqoor FC
5 7 - 4 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
5 6 - 16 -10 4
13
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
14
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
15
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
16
Al Khaleej Saihat
5 2 - 9 -7 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

8Trận đấu7
6Ghi được8
14Thủng lưới10
0.75Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu