Al-Hazm
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Abha Club

Al-Hazm vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 5, hòa 2, Abha Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
DLDLL Abha Club
  1. 28' Ahmad Al-Najei
  2. 36' A. Atouchiphản lưới 1-0
  3. 38' Jehad Al-Zouied
  4. 41' Alison
  5. HT1-0
  6. 62' Tiago Rodrigues
  7. 68' Abdullah Al Qahtani Jehad Al Zuwed
  8. 69' Malik Asselah
  9. 76' Hamad Al Abdan Ahmed Al-Najei
  10. 80' Masood Bekheet
  11. 83' Carlos Strandberg
  12. 83' Sari Amro Mohammed Al Kunaydiri
  13. 84' Abdulrahman Al-Dakheel Masoud Bakheet
  14. 84' Khaled Al-Barakah C. Strandberg
  15. 87' O. John · Fahad Al-Obaid 2-0
  16. 90'+5 Saud Zidan O. John
  17. 90'+5 Abdulhadi Al-Harajin M. Rharsalla
  18. FT2-0

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Gaspar
  1. 30M. Asselah 7.6
  2. 27Neris 7.3
  3. 28Abdullah Al-Shammari 6.5
  4. 5Ahmed Al-Najei ▼ 76' 6.7
  5. 24Fahad Al-Obaid 7.9
  6. 20Tiago Rodrigues 6.6
  7. 4Alison 7.0
  8. 21M. Rharsalla ▼ 90' 7.2
  9. 32Masoud Bakheet ▼ 84' 6.9
  10. 11O. John ▼ 90' 7.9
  11. 99C. Strandberg ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 15Hamad Al Abdan ▲ 76' 6.5
  2. 34Abdulrahman Al-Dakheel ▲ 84' 6.3
  3. 3Khaled Al-Barakah ▲ 84' 6.3
  4. 16Saud Zidan ▲ 90'
  5. 7Abdulhadi Al-Harajin ▲ 90'
  6. 17Abdulrahman Al-Harthi
  7. 9Y. Omar
  8. 1Dawood Al Saeed
  9. 77Suleiman Al-Saeed
Abha Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 6.2
  2. 5Dani Suárez 6.9
  3. 19A. Atouchi 6.3
  4. 13Mohammed Al Kunaydiri ▼ 83' 6.7
  5. 8U. Matić 7.2
  6. 7Saleh Al Jamaan 7.3
  7. 89Riyadh Sharahili 7.0
  8. 14Fahad Bin Jumayah 7.0
  9. 9M. te Vrede 6.9
  10. 11Jehad Al Zuwed ▼ 68'
  11. 10S. Bguir 6.9

Dự bị 9

  1. 29Abdullah Al Qahtani ▲ 68' 6.3
  2. 31Sari Amro ▲ 83' 6.2
  3. 98Mohanad Alqaydhi
  4. 90Omar Al Ruwaili
  5. 15Mutair Al-Zahrani
  6. 1Abdullah Al Shammari
  7. 18Nawaf Alsadi
  8. 6Karam Barnawi
  9. 70Muath Afaneh

Thống kê

066
810
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm17
2Trúng đích3
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị3
14Phạm lỗi5
6Thẻ vàng1
3Cứu thua1
263Chuyền bóng448
193Chuyền chính xác371
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

33Trận đấu31
26Ghi được27
53Thủng lưới46
0.79Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu