FC Krasnodar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Akron

FC Krasnodar vs Akron

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 4, hòa 2, Akron thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Phong độ
WWDDD FC Krasnodar
LDDDD Akron
  1. 13' 0-1 Konstantin Maradishvili · Vyacheslav Bardybakhin
  2. 21' Joao Batxi
  3. 36' Dudu Rodrigues
  4. 37' Ilya Vakhania
  5. 44' Jhon Cordoba
  6. 45'+3 Rodrigo Escoval
  7. 45' Valentin Paltsev Ilya Vakhania
  8. HT0-1
  9. 55' Marat Bokoev
  10. 58' Kevin Arevalo Dudu Rodrigues
  11. 60' Juan Manuel Boselli Dmitriy Vorobyov
  12. 60' Daniil Utkin Kevin Pina
  13. 61' Vyacheslav Bardybakhin
  14. 71' Artem Shumanskiy Slobodan Tedić
  15. 71' Khetag Khosonov Kristijan Bistrović
  16. 73' Magomed Ozdoev Aleksandr Chernikov
  17. 75' Konstantin Maradishvili
  18. 77' karlen hovhannisyan Konstantin Maradishvili
  19. 83' Vitaliy Gudiev
  20. 87' Juan Manuel Boselli 1-1
  21. 90'+3 Artem Shumanskiy
  22. 90'+1 Valentin Paltsev
  23. FT1-1

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Musaev
  1. 1S. Agkatsev 6.8
  2. 40I. Vakhania ▼ 45' 5.9
  3. 3Vítor Tormena 6.7
  4. 5Jubal 6.9
  5. 15L. Olaza 7.4
  6. 53A. Chernikov ▼ 73' 6.6
  7. 8Douglas Augusto 6.9
  8. 6Kevin Pina ▼ 60' 6.8
  9. 10D. Vorobjev 6.5
  10. 9J. Córdoba 6.3
  11. 11Batxi 6.5

Dự bị 8

  1. 23J. Boselli ▲ 60' 8.2
  2. 59A. Khmarin
  3. 16A. Koryakin
  4. 21M. Ozdoev ▲ 73' 7.2
  5. 17V. Paltsev ▲ 45' 6.3
  6. 98S. Petrov
  7. 2M. Rodríguez
  8. 47D. Utkin ▲ 60' 6.4
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Blagojević
  1. 88V. Gudiev 7.7
  2. 13V. Bardybakhin 6.6
  3. 26João Escoval 6.1
  4. 19M. Bokoev 6.0
  5. 21R. Fernández 6.1
  6. 8K. Bistrović ▼ 71' 6.0
  7. 15S. Lončar 6.4
  8. 22K. Maradishvili ▼ 77' 6.9
  9. 11Dudu 5.9
  10. 9S. Tedić ▼ 71' 6.2
  11. 7Gilson Benchimol 6.8

Dự bị 11

  1. 6K. Hovhannisyan ▲ 77' 6.2
  2. 80K. Khosonov ▲ 71' 6.5
  3. 89D. Popenkov
  4. 2Y. Rocha
  5. 99A. Shumanskiy ▲ 71' 6.3
  6. 32I. Terekhovskiy
  7. 69A. Dmitriev
  8. 91M. Boldyrev
  9. 10Kevin Arevalo ▲ 58' 6.5
  10. 17Artem Sidorenko
  11. 98R. Volochay

Thống kê

028
160
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm8
8Trúng đích4
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
531Chuyền bóng245
441Chuyền chính xác150

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
8 14 - 7 +7 20
2
Dynamo
8 11 - 8 +3 16
3
P.F.K. CSKA Moskva
8 12 - 8 +4 16
4
F.K. Spartak Moskva
8 15 - 7 +8 16
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
8 16 - 7 +9 15
6
Dinamo Makhachkala
8 14 - 13 +1 12
7
Baltika
8 12 - 9 +3 11
8
Rubin
8 11 - 10 +1 11
9
Akhmat
8 13 - 11 +2 10
10
Krylia Sovetov
8 12 - 13 -1 10
11
FC Orenburg
8 7 - 10 -3 8
12
FC Rostov
8 10 - 14 -4 8
13
Lokomotiv
8 7 - 10 -3 6
14
Akron
8 9 - 18 -9 5
15
Rodina Moskva
8 9 - 21 -12 4
16
Fakel
8 6 - 12 -6 3
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu16
21Ghi được16
13Thủng lưới29
1.62Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu