FC Krasnodar vs Akron
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 4, hòa 2, Akron thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWDDD FC Krasnodar
- LDDDD Akron
- 5' Rodrigo Escoval
- HT0-0
- 50' Kaio · L. Olaza 1-0
- 56' Vyacheslav Bardybakhin
- 59' ▲ M. Cobnan ▼ O. Olusegun
- 59' ▲ V. Khubulov ▼ I. Đakovac
- 59' ▲ S. Lončar ▼ V. Bardybakhin
- 64' Aleksa Đurasović
- 69' Aleksandr Chernikov
- 70' ▲ A. Galoyan ▼ S. Bakaev
- 70' ▲ S. Esanov ▼ V. Moskvichev
- 75' ▲ D. Kozlov ▼ E. Spertsyan
- 81' ▲ S. Petrov ▼ G. González
- 86' ▲ S. Gribov ▼ A. Đurasović
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Agkatsev 6.9
- 20G. González ▼ 81' 7.3
- 31Kaio ⚽ 8.7
- 4Diego Costa 7.3
- 15L. Olaza ⇢ 8.3
- 88N. Krivtsov 6.9
- 53A. Chernikov 8.0
- 11Batxi 7.2
- 10E. Spertsyan ▼ 75' 6.9
- 40O. Olusegun ▼ 59' 6.9
- 9J. Córdoba 6.9
Dự bị 8
- 90M. Cobnan ▲ 59' 6.5
- 8D. Kozlov ▲ 75' 6.6
- 98S. Petrov ▲ 81' 6.7
- 3Vítor Tormena
- 19F. Smolov
- 95K. Larionov
- 58D. Ladokha
- 13Y. Dyupin
- 1S. Volkov 6.3
- 80V. Bardybakhin ▼ 59' 6.7
- 26Rodrigo Escoval 6.9
- 22I. Nedelcearu 7.3
- 21R. Fernández 6.3
- 35I. Đakovac ▼ 59' 6.6
- 5A. Đurasović ▼ 86' 6.9
- 65V. Moskvichev ▼ 70' 6.6
- 17S. Bakaev ▼ 70' 6.6
- 24A. Dzyuba 6.9
- 71D. Pestryakov 6.9
Dự bị 12
- 14V. Khubulov ▲ 59' 6.3
- 15S. Lončar ▲ 59' 6.6
- 20A. Galoyan ▲ 70' 6.7
- 25S. Esanov ▲ 70' 6.6
- 97S. Gribov ▲ 86' 6.3
- 54A. Solovyev
- 91M. Boldyrev
- 4Paulo Vitor
- 77K. Savichev
- 6M. Kuzmin
- 32I. Terekhovskiy
- 69A. Dmitriev
Thống kê
01⚑7
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
479Chuyền bóng278
413Chuyền chính xác188
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
83Ghi được61
46Thủng lưới82
1.8Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai30