FC Krasnodar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:2
·
Akron

FC Krasnodar vs Akron

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 0-0 Akron tại Cup, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 4, hòa 2, Akron thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Regions Path - Final - 1st Round
Sân vận động
Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
Trọng tài
A. Chistyakov
Phong độ
WWDDD FC Krasnodar
LDDDD Akron
  1. HT0-0
  2. 63' R. Apekov N. Saltykov
  3. 63' A. Eldarushev A. Ponce
  4. 65' Junior Alonso
  5. 70' M. Cobnan M. Banjac
  6. 70' V. Azarov A. Kilin
  7. 80' Jhon Córdoba
  8. 90'+5 A. Matsukatov S. Makarov
  9. 120'+1 E. Spertsyan11m 1-0
  10. 120'+2 1-1 K. Savichev11m
  11. 120'+3 J. Córdoba11m 2-1
  12. 120'+4 E. Pesegov11mhỏng 11m
  13. 120'+5 I. Akhmetov11m 3-1
  14. 120'+6 3-2 A. Eldarushev11m
  15. 120'+7 Batxi11m 4-2
  16. 120'+8 V. Azarov11mhỏng 11m
  17. FT0-0

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ivić
  1. 39M. Safonov
  2. 98S. Petrov
  3. 31Kaio Pantaleão
  4. 4J. Alonso
  5. 6C. Ramírez
  6. 10E. Spertsyan
  7. 14M. Banjac ▼ 70'
  8. 16Kevin Pina
  9. 7I. Akhmetov
  10. 9J. Córdoba
  11. 19Batxi

Dự bị 12

  1. 90M. Cobnan ▲ 70'
  2. 28G. Zhilkin
  3. 41M. Sukhoruchenko
  4. 82S. Volkov
  5. 11A. Ionov
  6. 84V. Litvinov
  7. 97N. Kokarev
  8. 1S. Agkatsev
  9. 40O. Olusegun
  10. 96A. Koksharov
  11. 33G. Harutyunyan
  12. 56R. Chobanov
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Kaleshin
  1. 1S. Volkov
  2. 77K. Savichev
  3. 58I. Zuev
  4. 5D. Khodzhaniyazov
  5. 97D. Poluboyarinov
  6. 18A. Kilin ▼ 70'
  7. 6S. Makarov ▼ 90'
  8. 27I. Chudin
  9. 8E. Pesegov
  10. 11A. Ponce ▼ 63'
  11. 14N. Saltykov ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 7R. Apekov ▲ 63'
  2. 70A. Eldarushev ▲ 63'
  3. 9V. Azarov ▲ 70'
  4. 19A. Matsukatov ▲ 90'
  5. 10M. Palienko
  6. 31M. Matveev
  7. 88D. Sasin
  8. 69P. Shakuro
  9. 35V. Sychev
  10. 50D. Nagaev
  11. 3D. Sagutkin

Thống kê

026
300
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích6
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi5
2Cứu thua6

So sánh

47Trận đấu44
89Ghi được52
60Thủng lưới40
1.89Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu