Akron
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Krasnodar

Akron vs FC Krasnodar

Tỷ số chung cuộc: Akron 0-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron thắng 0, hòa 2, FC Krasnodar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Phong độ
LDDDD Akron
WWDDD FC Krasnodar
  1. HT0-0
  2. 55' Jhon Córdoba
  3. 57' S. Loncar A. Dzyuba
  4. 63' Ifet Đakovac
  5. 65' M. Kuzmin K. Maradishvili
  6. 69' Giovanni González
  7. 71' J. Boselli Joao Batxi
  8. 71' M. D. Cobnan N. Krivtsov
  9. 72' 0-1 J. Cordoba · E. Spertsyan
  10. 78' Y. Rocha I. Djakovac
  11. 78' A. Morozov I. Nedelcearu
  12. 82' Joao Escoval
  13. 90'+5 V. Paltsev E. Spertsyan
  14. FT0-1

Đội hình

Akron Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 88V. Gudiev 6.9
  2. 71D. Pestryakov 6.6
  3. 26R. Escoval 7.0
  4. 24I. Nedelcearu ▼ 78' 6.0
  5. 19M. Bokoev 7.2
  6. 21R. Fernandez 6.9
  7. 35I. Djakovac ▼ 78' 6.3
  8. 80K. Khosonov 6.9
  9. 8K. Maradishvili ▼ 65' 6.3
  10. 11Benchimol 6.2
  11. 22A. Dzyuba ▼ 57' 6.6

Dự bị 11

  1. 78A. Vasyutin
  2. 96V. Postrigan
  3. 15S. Loncar ▲ 57' 7.0
  4. 6M. Kuzmin ▲ 65' 6.7
  5. 89D. Popenkov
  6. 5A. Djurasovic
  7. 2Y. Rocha ▲ 78' 7.3
  8. 90A. Morozov ▲ 78' 6.3
  9. 81N. Bazilevskiy
  10. 69A. Dmitriev
  11. 10K. Arevalo
FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 7.7
  2. 20G. Gonzalez 7.5
  3. 3Tormena 8.2
  4. 5Jubal Junior 7.2
  5. 15L. Olaza 8.5
  6. 53A. Chernikov 6.9
  7. 6K. Lenini 7.6
  8. 11Joao Batxi ▼ 71' 6.2
  9. 10E. Spertsyan ▼ 90' 6.6
  10. 88N. Krivtsov ▼ 71' 6.7
  11. 9J. Cordoba 7.2

Dự bị 8

  1. 16A. Koryakin
  2. 34A. Karpenko
  3. 23J. Boselli ▲ 71' 6.2
  4. 17V. Paltsev ▲ 90'
  5. 59A. Khmarin
  6. 27E. Burkin
  7. 66Douglas Augusto
  8. 90M. D. Cobnan ▲ 71' 5.9

Thống kê

022
210
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm16
2Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị6
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
262Chuyền bóng498
165Chuyền chính xác405
63%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
53Ghi được100
78Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu