F.K. Zenit Sankt Peterburg vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Trọng tài
- Andrey Prokopov, Russia
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 7' João Victor
- 19' Kirill Glebov
- 30' Dzhamalutdin Abdulkadyrov
- 43' Kevin Andrade
- 45'+6 Aleksandr Sobolev
- 45'+6 Dzhamalutdin Abdulkadyrov
- 45' 0-1 I. Oblyakov11m
- HT0-1
- 46' Maksim Glushenkov
- 46' ▲ S. Volkov ▼ Gustavo Mantuan
- 64' ▲ Douglas Santos ▼ R. Vega
- 64' ▲ Pedrinho ▼ W. Barrios
- 68' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 73' ▲ Felipe Augusto ▼ Jhon Jhon
- 81' ▲ I. Firov ▼ M. Azzi
- 84' A. Sobolev · Luiz Henrique 1-1
- 89' Nuraly Alip
- 89' ▲ A. Erokhin ▼ Luiz Henrique
- 90' 1-2 I. Oblyakov
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Adamov 6.5
- 31Gustavo Mantuan ▼ 46' 6.7
- 25K. Andrade 7.6
- 28N. Alip 6.9
- 66R. Vega ▼ 64' 6.7
- 5W. Barrios ▼ 64' 6.7
- 93A. Karpukas 7.9
- 11Luiz Henrique ⇢ ▼ 89' 7.2
- 10M. Glushenkov 7.5
- 14Jhon Jhon ▼ 73' 6.7
- 7A. Sobolev ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 71D. Odoevskiy
- 57B. Moskvichev
- 3Douglas Santos ▲ 64' 6.2
- 33Nino
- 15V. Karavaev
- 82S. Volkov ▲ 46' 5.9
- 21A. Erokhin ▲ 89' 6.5
- 38A. Musaev
- 61D. Kondakov
- 20Pedrinho ▲ 64' 6.9
- 9Felipe Augusto ▲ 73' 6.3
- 51V. Shilov
- 49V. Torop 7.7
- 21M. Azzi ▼ 81' 7.0
- 79K. Danilov 7.0
- 4Joao Victor 7.2
- 23D. Abdulkadyrov 7.2
- 2Matheus Reis 6.9
- 3D. Krugovoy 6.5
- 10I. Oblyakov ⚽2 8.2
- 31M. Kislyak 6.9
- 17K. Glebov 6.9
- 32L. Gondou ▼ 68' 6.2
Dự bị 12
- 85E. Besaev
- 39M. Borisko
- 90M. Lukin
- 20M. Popovic
- 87A. Ponomarchuk
- 84A. Vakulich
- 7Matheus Alves
- 18D. Kozlov
- 52A. Bandikyan
- 11T. Musaev ▲ 68' 6.7
- 37Henrique Carmo
- 62I. Firov ▲ 81' 6.2
Thống kê
04⚑10
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm11
7Trúng đích5
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
10Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua6
640Chuyền bóng281
578Chuyền chính xác234
90%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu13
28Ghi được14
11Thủng lưới19
1.87Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai6