F.K. Zenit Sankt Peterburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
P.F.K. CSKA Moskva

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 0-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Sân vận động
Gazprom Arena, St. Petersburg
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. HT0-0
  2. 47' Miralem Pjanić
  3. 58' Strahinja Eraković
  4. 62' Pedro Henrique M. Cassierra
  5. 62' S. Zdjelar S. Eraković
  6. 66' Willyan Rocha
  7. 67' S. Guarirapa S. Koïta
  8. 67' K. Bistrović A. Fayzullaev
  9. 75' A. Sobolev A. Mostovoy
  10. 80' A. Shumanskiy T. Musaev
  11. 81' R. Zhemaletdinov M. Pjanić
  12. 83' N. Alip V. Drkušić
  13. 83' A. Erokhin L. Gondou
  14. 90'+6 Aleksandr Erokhin
  15. 90'+4 Matvey Kislyak
  16. 90'+7 Khellven M. Gajić
  17. FT0-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 8.2
  2. 31Gustavo Mantuan 8.2
  3. 25S. Eraković ▼ 62' 7.7
  4. 27Nino 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.3
  6. 5W. Barrios 7.3
  7. 6V. Drkušić ▼ 83' 7.5
  8. 67M. Glushenkov 6.9
  9. 30M. Cassierra ▼ 62' 6.9
  10. 17A. Mostovoy ▼ 75' 7.0
  11. 32L. Gondou ▼ 83' 6.9

Dự bị 11

  1. 24Pedro Henrique ▲ 62' 7.2
  2. 14S. Zdjelar ▲ 62' 6.9
  3. 7A. Sobolev ▲ 75' 6.7
  4. 28N. Alip ▲ 83' 6.7
  5. 21A. Erokhin ▲ 83' 6.3
  6. 77I. Akhmetov
  7. 4Y. Gorshkov
  8. 16D. Adamov
  9. 2D. Chistyakov
  10. 41M. Kerzhakov
  11. 70O. Mimović
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 7.3
  2. 78I. Diveev 7.5
  3. 4Willyan Rocha 7.9
  4. 27Moisés 7.2
  5. 31M. Kislyak 7.2
  6. 22M. Gajić ▼ 90' 6.9
  7. 10I. Oblyakov 7.0
  8. 15M. Pjanić ▼ 81' 7.2
  9. 21A. Fayzullaev ▼ 67' 6.2
  10. 20S. Koïta ▼ 67' 7.2
  11. 11T. Musaev ▼ 80' 6.3

Dự bị 12

  1. 9S. Guarirapa ▲ 67' 6.7
  2. 25K. Bistrović ▲ 67' 6.9
  3. 8A. Shumanskiy ▲ 80' 6.3
  4. 19R. Zhemaletdinov ▲ 81' 6.2
  5. 13Khellven ▲ 90'
  6. 52A. Bandikyan
  7. 51D. Abdulkadyrov
  8. 90M. Lukin
  9. 49V. Torop
  10. 17K. Glebov
  11. 3D. Krugovoy
  12. 6M. Mukhin

Thống kê

025
630
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
2Trúng đích5
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi28
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
421Chuyền bóng373
361Chuyền chính xác313
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
125Ghi được91
40Thủng lưới38
2.16Bàn thắng mỗi trận1.63
30Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu