F.K. Zenit Sankt Peterburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
P.F.K. CSKA Moskva

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 0-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 25' Anton Zabolotnyi
  2. 28' Douglas Santos
  3. HT0-0
  4. 47' Moisés
  5. 57' Ilya Agapov
  6. 58' 0-1 F. Chalov11m
  7. 59' A. Mostovoy I. Sergeev
  8. 59' Pedro Henrique Artur
  9. 59' T. Musaev A. Zabolotny
  10. 65' Khellven I. Agapov
  11. 79' A. Erokhin V. Karavaev
  12. 79' W. Isidor M. Cassierra
  13. 80' Saša Zdjelar
  14. 84' Claudinho
  15. 84' Willyan Rocha
  16. 84' V. Dávila A. Fayzullaev
  17. 90'+3 Vladislav Torop
  18. 90' Gustavo Mantuan Claudinho
  19. FT0-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.3
  2. 15V. Karavaev ▼ 79' 6.5
  3. 25S. Eraković 7.3
  4. 27Nino 8.0
  5. 3Douglas Santos 7.2
  6. 9Artur ▼ 59' 7.3
  7. 8Wendel 7.3
  8. 5W. Barrios 7.7
  9. 11Claudinho ▼ 90' 8.3
  10. 33I. Sergeev ▼ 59' 7.0
  11. 30M. Cassierra ▼ 79' 6.6

Dự bị 12

  1. 17A. Mostovoy ▲ 59' 6.9
  2. 24Pedro Henrique ▲ 59' 7.2
  3. 21A. Erokhin ▲ 79' 6.6
  4. 10W. Isidor ▲ 79' 6.7
  5. 31Gustavo Mantuan ▲ 90' 6.6
  6. 79D. Vasilyev
  7. 1A. Vasyutin
  8. 18A. Kovalenko
  9. 55Rodrigão
  10. 77I. Akhmetov
  11. 28N. Alip
  12. 16D. Adamov
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Fedotov
  1. 49V. Torop 8.5
  2. 78I. Diveev 7.2
  3. 4Willyan Rocha 7.6
  4. 27Moisés 7.2
  5. 22M. Gajić 6.9
  6. 5S. Zdjelar 6.5
  7. 10I. Oblyakov 7.0
  8. 77I. Agapov ▼ 65' 7.0
  9. 9F. Chalov 7.3
  10. 91A. Zabolotny ▼ 59' 6.2
  11. 21A. Fayzullaev ▼ 84' 6.7

Dự bị 12

  1. 11T. Musaev ▲ 59' 6.3
  2. 2Khellven ▲ 65' 6.9
  3. 7V. Dávila ▲ 84' 6.6
  4. 90M. Lukin
  5. 31M. Kislyak
  6. 19S. Aissaoui
  7. 88V. Méndez
  8. 14K. Nababkin
  9. 17K. Glebov
  10. 86V. Shaykhutdinov
  11. 96A. Reyvandi
  12. 35I. Akinfeev

Thống kê

0217
050
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm7
7Trúng đích1
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
17Phạt góc0
3Việt vị0
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Cứu thua6
637Chuyền bóng321
551Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

60Trận đấu58
108Ghi được104
51Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.79
24Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu