P.F.K. CSKA Moskva
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

P.F.K. CSKA Moskva vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 4' I. Oblyakov11m 1-0
  2. 19' Nino
  3. 30' 1-1 I. Diveev · Pedrinho
  4. HT1-1
  5. 46' Matija Popović
  6. 51' 1-2 A. Sobolev · M. Glushenkov
  7. 57' Matheus Reis M. Popovic
  8. 59' Milan Gajić
  9. 60' 1-3 Luiz Henrique · M. Glushenkov
  10. 66' Henrique Carmo L. Gondou
  11. 67' Maksim Glushenkov
  12. 76' Dmitri Barinov
  13. 82' M. Voronov M. Kislyak
  14. 82' Matheus Alves I. Oblyakov
  15. 82' D. Kozlov T. Musaev
  16. 82' D. Kondakov M. Glushenkov
  17. 88' R. Vega Pedrinho
  18. 90'+3 A. Erokhin A. Sobolev
  19. FT1-3

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fabio Celestini
  1. 49V. Torop 8.2
  2. 22M. Gajic 6.2
  3. 4Joao Victor 6.2
  4. 79K. Danilov 6.9
  5. 3D. Krugovoy 6.2
  6. 6D. Barinov 6.5
  7. 9L. Gondou ▼ 66' 6.6
  8. 10I. Oblyakov ▼ 82' 6.9
  9. 31M. Kislyak ▼ 82' 6.7
  10. 20M. Popovic ▼ 57' 5.9
  11. 11T. Musaev ▼ 82' 6.5

Dự bị 10

  1. 85E. Besaev
  2. 99N. Barovskiy
  3. 97M. Voronov ▲ 82' 6.3
  4. 7Matheus Alves ▲ 82' 6.6
  5. 2Matheus Reis ▲ 57' 6.6
  6. 18D. Kozlov ▲ 82' 6.5
  7. 67M. Badmaev
  8. 52A. Bandikyan
  9. 37Henrique Carmo ▲ 66' 6.2
  10. 62I. Firov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.7
  2. 6V. Drkusic 6.9
  3. 78I. Diveev 8.5
  4. 33Nino 7.5
  5. 3D. Santos 8.2
  6. 5W. Barrios 6.9
  7. 8Wendel 7.2
  8. 11Luiz Henrique 8.0
  9. 10M. Glushenkov ⇢2 ▼ 82' 7.6
  10. 20Pedrinho ▼ 88' 6.9
  11. 7A. Sobolev ▼ 90' 8.2

Dự bị 12

  1. 57B. Moskvichev
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 21A. Erokhin ▲ 90'
  4. 17A. Mostovoy
  5. 28N. Alip
  6. 9J. Duran
  7. 15V. Karavaev
  8. 23A. Adamov
  9. 31Gustavo Mantuan
  10. 66R. Vega ▲ 88'
  11. 14Jhon Jhon
  12. 61D. Kondakov ▲ 82' 6.6

Thống kê

032
720
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm16
1Trúng đích9
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
6Cứu thua0
381Chuyền bóng508
320Chuyền chính xác432
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
83Ghi được107
56Thủng lưới38
1.63Bàn thắng mỗi trận2.1
12Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu